07/06/2026
💪 Ever faced something difficult and just had to deal with it? Native speakers have a very direct phrase for that!
🌱 REAL LIFE ENGLISH | TIẾNG ANH TỪ ĐỜI SỐNG
Cụm từ hôm nay: suck it up
Nghĩa:
cố chịu đi, chấp nhận đi, đừng than nữa.
Người bản ngữ dùng suck it up khi muốn nói ai đó cần chấp nhận một việc khó chịu, không như ý, hoặc không dễ dàng — và tiếp tục làm điều cần làm.
Ví dụ:
I know it’s hard, but you just have to suck it up and keep going.
Mình biết là khó, nhưng bạn phải cố chịu và tiếp tục thôi.
Một tình huống dễ hiểu:
Bạn phải dậy sớm đi học, trời lạnh, lại còn buồn ngủ. Bạn không thích chút nào, nhưng vẫn phải làm. Khi đó, người khác có thể nói:
Suck it up. You’ve got class.
Cố chịu đi. Bạn còn có lớp đấy.
Điểm thú vị:
Suck it up không có nghĩa là “hút nó lên” theo nghĩa đen.
Trong đời sống, cụm này mang ý: ngừng than vãn, chấp nhận tình huống, và làm việc cần làm.
Tuy nhiên, cụm này khá thẳng. Nếu nói với bạn thân thì có thể nghe như động viên kiểu mạnh mẽ. Nhưng nếu nói không đúng lúc, nó có thể nghe thiếu cảm thông.
Muốn nhẹ nhàng hơn, có thể nói:
I know it’s tough, but you can get through this.
Mình biết là khó, nhưng bạn sẽ vượt qua được.
Ngữ pháp:
Suck it up thường dùng như một câu mệnh lệnh hoặc trong cấu trúc:
suck it up and + verb
* Suck it up.
* You need to suck it up.
* Just suck it up and do it.
* Sometimes you have to suck it up and keep going.
Các bạn thử đặt một câu với suck it up ở phần bình luận nhé.
P.s. Nếu thấy hay thì đừng quên bấm like, thả tym và chia sẻ bài về tường nhà lưu để học và xem lại lúc cần nhé.
06/06/2026
06/06/2026
06/06/2026
05/06/2026
05/06/2026
04/06/2026
04/06/2026
03/06/2026
03/06/2026