12/01/2025
Tổng hợp 13 các từ vựng miêu tả MÙI VỊ MÓN ĂN cơ bản bạn biết được bao nhiêu từ rồi?
Hãy ghi nhớ những từ vựng này để áp dụng vào cuộc sống nhé!
゚
Thế giới để các bạn nhỏ của Ms Leo sử dụng tiếng Anh phát triển bản thân với đầy ắp niềm vui!
12/01/2025
Tổng hợp 13 các từ vựng miêu tả MÙI VỊ MÓN ĂN cơ bản bạn biết được bao nhiêu từ rồi?
Hãy ghi nhớ những từ vựng này để áp dụng vào cuộc sống nhé!
゚
10/01/2025
🏆Từ vựng chung về giải thưởng và huy chương:
+ Award: Giải thưởng chung chung, có thể là huy chương, cúp hoặc bằng khen.
+ Prize: Giải thưởng, thường là tiền mặt hoặc vật phẩm có giá trị.
+ Medal: Huy chương, thường được trao cho người chiến thắng hoặc người có thành tích xuất sắc.
+ Trophy: Cúp, thường là một vật trang trí lớn được trao cho đội hoặc cá nhân vô địch
+ Winner: Người chiến thắng.
+ Runner-up: Người về nhì.
+ Champion: Nhà vô địch.
+ Contestant: Thí sinh, người tham gia cuộc thi.
+ Finalist: Người lọt vào vòng chung kết.
+ Ceremony: Lễ trao giải.
+ Presentation: Lễ trao tặng.
+ Grand prize: Giải thưởng lớn nhất.
+ Consolation prize: Giải khuyến khích.
+ Honorable mention: Khen thưởng danh dự.
+ Title: Danh hiệu (ví dụ: World Champion, Olympic Champion).
+ To award: Trao giải.
+ To nominate: Đề cử.
+ To win: Chiến thắng.
+ To lose: Thua cuộc.
+ To compete: Cạnh tranh.
゚
09/01/2025
Việt Nam chất 👌👌
゚
Nguồn: Ếch Ộp
08/01/2025
Từ vựng phổ biến về các loại trái cây, cùng Ms Leo học nhaaaa 🍏🍋🍇🍒🍎🥥🥑🥒🍐🍓🍑🫛
゚
06/01/2025
✈️ RA SÂN BAY QUỐC TẾ MÀ CỨ LỚ NGỚ LÀ TOI!!! 🥲🥲
Lưu lại ngay bộ từ vựng sân bay này, tránh trường hợp hoảng loạn khi ra nước ngoài 🥰🥰🥰
Travel document check - /ˈdɒk.jʊ.mənt tʃek/ - Kiểm tra giấy tờ du lịch
Visa on arrival - /ˈviː.zə ɒn əˈraɪ.vəl/ - Thị thực khi đến
Prohibited items - /prəˈhɪb.ɪ.tɪd ˈaɪ.təmz/ - Vật dụng bị cấm
Fast track service - /fɑːst træk ˈsɜː.vɪs/ - Dịch vụ làm thủ tục nhanh
Passport control - /ˈpɑːs.pɔːt kənˈtrəʊl/ - Kiểm soát hộ chiếu
Departure tax - /dɪˈpɑː.tʃər tæks/ - Thuế khởi hành
Travel itinerary planner - /ˈaɪ.tɪ.nə.rə.ri ˈplæn.ər/ - Người lập kế hoạch hành trình
Airport information desk - /ɪn.fəˈmeɪ.ʃən desk/ - Quầy thông tin sân bay
Passenger boarding bridge - /ˈpæs.ɪn.dʒər ˈbɔː.dɪŋ brɪdʒ/ - Cầu hành khách
Flight insurance - /ˈɪn.ʃə.rəns/ - Bảo hiểm chuyến bay
Cabin baggage policy - /ˈkæb.ɪn ˈbæɡ.ɪdʒ http://xn--pl-8eb48b.xn--sna.si/ - Chính sách hành lý cabin
Flight delay notice - /ˈnəʊ.tɪs/ - Thông báo chậm chuyến
Customs queue - /kjuː/ - Hàng chờ tại hải quan
Inflight meal - /ˈmɪəl/ - Bữa ăn trên chuyến bay
Passenger list - /ˈpæs.ɪn.dʒər lɪst/ - Danh sách hành khách
Ticketing counter - /ˈtɪk.ɪtɪŋ ˈkaʊn.tər/ - Quầy bán vé
Flight landing gear - /ˈɡɪər/ - Bộ phận hạ cánh máy bay
Boarding pass scanner - /ˈskæn.ər/ - Máy quét thẻ lên máy bay
Airplane seat map - /ˈsiːt mæp/ - Sơ đồ ghế máy bay
Flight standby - /ˈstænd.baɪ/ - Chờ chuyến bay
Airport transfer service - /ˈtræns.fɜːr ˈsɜː.vɪs/ - Dịch vụ trung chuyển sân bay
Baggage inspection point - /ɪnˈspek.ʃən pɔɪnt/ - Điểm kiểm tra hành lý
Flight departure card - /kɑːd/ - Phiếu khởi hành
Emergency oxygen mask - /ˈɒk.sɪ.dʒən mɑːsk/ - Mặt nạ oxy khẩn cấp
Cabin crew uniform - /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ - Đồng phục phi hành đoàn
Airline lounge membership - /ˈmembə.ʃɪp/ - Thẻ thành viên phòng chờ
Tarmac waiting area - /ˈtɑː.mæk ˈweɪ.tɪŋ ˈeə.ri.ə/ - Khu vực chờ trên đường băng
Runway maintenance - /ˈmeɪn.tən.əns/ - Bảo trì đường băng
Overhead luggage bin - /ˌəʊ.vəˈhed ˈlʌɡ.ɪdʒ bɪn/ - Ngăn hành lý phía trên
Airline boarding group - /ɡruːp/ - Nhóm lên máy bay
Priority lane - /praɪˈɒr.ə.ti leɪn/ - Làn ưu tiên
Baggage storage area - /ˈstɔː.rɪdʒ ˈeə.ri.ə/ - Khu vực lưu trữ hành lý
Flight e-ticket - /ˈiː ˈtɪk.ɪt/ - Vé máy bay điện tử
Connecting flight duration - /dʒʊˈreɪ.ʃən/ - Thời gian nối chuyến
Flight overcapacity - /ˌəʊ.və.kəˈpæs.ɪ.ti/ - Quá tải chuyến bay
Crew intercom - /ˈɪn.tə.kɒm/ - Hệ thống liên lạc phi hành đoàn
Inflight safety procedures - /prəˈsiː.dʒəz/ - Quy trình an toàn trên chuyến bay
Landing clearance - /ˈklɪə.rəns/ - Thông báo hạ cánh
Flight gate change - /tʃeɪndʒ/ - Thay đổi cổng lên máy bay
Aircraft takeoff time - /ˈteɪk.ɒf taɪm/ - Thời gian cất cánh máy bay
゚
05/01/2025
Ăn xôi mà áp lực ngang :))))))))))
゚
02/01/2025
Khoảnh khắc đó tim khựng lại mất 1 nhịp :))))))))
゚
01/01/2025
🎆 HAPPY NEW YEAR!
Wishing everyone a bright start to 2025 and to a future filled with new opportunities to make a difference, together. We wish everyone good health and prosperity. Happy New Year and happy holidays.
゚
26/12/2024
Bài test này khó 🥹🥲🥲
゚