28/09/2026
📌🛣️TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐƯỜNG PHỐ
1. Street /strit/: Đường phố (thường có nhà cửa, cửa hàng hai bên)
2. Road /roʊd/: Con đường (con đường nối hai điểm, có thể ở thành phố hoặc nông thôn)
3. Avenue /ˈævəˌnu/: Đại lộ (đường lớn, rộng, thường có cây xanh hai bên)
4. Highway /ˈhaɪˌweɪ/: Đường cao tốc (đường lớn, nhiều làn, tốc độ cao)
5. Lane /leɪn/: Làn đường
6. Sidewalk /ˈsaɪˌdwɔk/: Vỉa hè
7. Alley /ˈæli/: Hẻm, ngõ nhỏ
8. Dead end /dɛd/ /ɛnd/: Đường cụt
9. Traffic light /ˈtræfɪk/ /laɪt/: Đèn giao thông
10. Street sign /strit/ /saɪn/: Biển báo đường phố
11. Traffic sign /ˈtræfɪk/ /saɪn/: Biển báo giao thông
12. Crosswalk /ˈkrɑˌswɑk/: Vạch sang đường
13. Speed bump /spid/ /bʌmp/: Gờ giảm tốc
14. Median strip /ˈmidiən/ /strɪp/: Dải phân cách
15. Intersection /ˌɪntərˈsɛkʃən/: Ngã tư, giao lộ
16. Roundabout /ˈraʊndəˌbaʊt/: Vòng xuyến
17. Underpass /ˈʌndərˌpæs/: Hầm chui
18. Overpass /ˈoʊvərˌpæs/: Cầu vượt
19. Street lamp /strit/ /læmp/: Đèn đường
20. Manhole /ˈmænˌhoʊl/: Nắp cống
21. Sewer /ˈsuər/: Cống rãnh
22. Pothole /ˈpɑtˌhoʊl/: Ổ gà
23. Curb /kɜrb/: Lề đường
24. Rush hour /rʌʃ/ /ˈaʊər/: Giờ cao điểm
25. Traffic jam /ˈtræfɪk/ /ʤæm/: Tắc đường
26. Traffic /ˈtræfɪk/: Giao thông
27. Pedestrian /pəˈdɛstriən/: Người đi bộ
28. One-way street /ˈwʌnˈweɪ/ /strit/: Đường một chiều
29. Two-way street /tu/-/weɪ/ /strit/: Đường hai chiều
30. Detour /dɪˈtʊr/: Đường vòng, đường tránh
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy