29/06/2026
📌📚TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC MÔN HỌC
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy, Ho Chi Minh City.
29/06/2026
📌📚TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC MÔN HỌC
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy
GIAI ĐIỆU CỦA RỪNG XANH QUA GIỌNG ĐỌC CỦA BẠN NHƯ Ý 🎤🌳
Cùng lắng nghe thông điệp từ thiên nhiên qua giọng đọc đầy truyền cảm của bạn Như Ý trong video "I am the Forest". 🌳
Không chỉ là phát âm chuẩn, Như Ý còn thổi hồn vào từng câu chữ, giúp người nghe cảm nhận được sự tĩnh lặng và mạnh mẽ của rừng xanh. Đây chính là thành quả của quá trình luyện tập kiên trì tại Glow English Academy đó!
Glow English tự hào là nơi giúp các con chinh phục Starters, Movers, Flyers và rèn luyện ngữ âm chuẩn quốc tế ngay từ nhỏ.
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy
29/06/2026
🫘🥜TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ CÁC LOẠI HẠT
🥜 Nhóm Quả Hạch - Nuts
1. Almond /'ɑmənd/ : Hạnh nhân
2. Cashew /ˈkæˌʃu/ : Hạt điều
3. Walnut /ˈwɔlˌnʌt/ : Quả óc chó
4. Pistachio /pɪˈstæʃiˌoʊ/ : Hạt dẻ cười
5. Macadamia /ˌmækəˈdeɪmiə/ : Hạt mắc ca
6. Hazelnut /ˈheɪzəlˌnʌt/ : Hạt phỉ
7. Chestnut /'tʃesˌnʌt/ : Hạt dẻ
8. Pecan /pɪ'kɑn/ : Hạt hồ đào
9. Pine nut /paɪn/ /nʌt/ : Hạt thông
🌻 Nhóm Hạt Nhỏ - Seeds
10. Chia seed /ˈʧiə/ /sid/ : Hạt chia
11. Sunflower seed /ˈsʌnˌflaʊər/ /sid/ : Hạt hướng dương
12. Pumpkin seed /ˈpʌmpkɪn/ /sid/ : Hạt bí
13. Sesame seed /ˈsɛsəmi/ /sid/ : Hạt vừng hoặc hạt mè
14. Lotus seed /ˈloʊtəs/ /sid/ : Hạt sen
15. Flaxseed /ˈflækˌsid/ : Hạt lanh
16. H**p seed /hɛmp/ /sid/ : Hạt cây g*i dầu
🫘 Nhóm Các Loại Đậu - Beans and Legumes
17. Peanut /ˈpiˌnʌt/ : Hạt lạc hoặc đậu phộng
18. Soybean /ˈsɔɪˌbin/ : Đậu nành
19. Mung bean /mʌŋ/ /bin/ : Đậu xanh
20. Black bean /blæk/ /bin/ : Đậu đen
21. Red bean /red/ /bin/ : Đậu đỏ
22. Chickpea /'tʃɪkˌpi/ : Đậu gà
23. Lentil /ˈlɛntəl/ : Đậu lăng
24. Pea /pi/ : Đậu Hà Lan
🌾 Nhóm Ngũ Cốc - Grains
25. Rice /raɪs/ : Gạo hoặc thóc
26. Corn kernel /kɔrn/ /ˈkɜrnə/ : Ngô hoặc bắp
27. Oat /oʊt/ : Yến mạch
28. Wheat /wit/ : Lúa mì
29. Barley /ˈbɑrli/ : Đại mạch
30. Millet /'mɪlɪt/ : Hạt kê
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy
KHI NHỮNG "BÔNG HOA nhỏ" CẤT TIẾNG NÓI 🌸
Cùng Glow English Academy lắng nghe giọng đọc của bạn Quân qua video "I am a flower" nhé!
Không chỉ dừng lại ở việc học từ vựng, tại Glow, các con được rèn luyện ngữ điệu và phát âm chuẩn ngay từ những bước đầu tiên. Nhìn cách Quân tự tin phát âm từng âm đuôi, nhấn nhá câu chữ, thầy cô cảm thấy rất tự hào.
✨ Ba mẹ thấy phát âm của con "xịn" không ạ? Hãy thả tim và cổ vũ cho sự nỗ lực của Quân nhé!
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy
3 bí quyết nói tiếng Anh thật tốt
29/06/2026
Mẹ có bao giờ thấy con học tiếng Anh mãi mà vẫn ngại nói, hay phát âm kiểu "tiếng Anh bồi" khiến mẹ vừa buồn cười vừa lo? Tôi nhận được rất nhiều tin nhắn kiểu: "Cô ơi, con học trung tâm kia cả năm rồi mà vẫn đọc 'school' thành 's-cuốn', làm sao để con sửa?" Hay có mẹ than: "Học online thì con chỉ nhìn màn hình thôi, có hiệu quả không cô?"
Chính những câu hỏi ấy là lý do tôi muốn kể mẹ nghe câu chuyện về chính cách Glow English Academy dạy học – một hành trình mà ở đó, không có chuyện "học vẹt" hay "đọc như máy".
Ngày đầu tôi nhận lớp bé An, mẹ An bảo con học tiếng Anh được hai năm rồi. Nhưng khi tôi hỏi "What's your name?", An trả lời "My name is An" một cách rất cứng nhắc, giọng như đang... đọc diễn văn. Phát âm từ "three" thành "tree", từ "this" thành "dis". Tôi cười và hiểu: vấn đề không phải con không biết từ, mà con chưa được dạy đúng cách.
Vậy điểm khác biệt của cô là gì? Hãy để tôi kể.
𝗧𝗵ứ 𝗻𝗵ấ𝘁, 𝗰á𝗰𝗵 𝗱ạ𝘆 𝗼𝗻𝗹𝗶𝗻𝗲 𝗸𝗵ô𝗻𝗴 𝗻𝗵à𝗺 𝗰𝗵á𝗻
Mẹ nghĩ học online là con ngồi im nghe cô giảng? Không hề. Mỗi buổi học 45 phút của Glow có thể có: trò chơi săn kho báu với flashcards ẩn sau màn hình, bài hát vận động theo nhịp, hay hoạt động "show and tell", con cầm đồ vật lên kể bằng tiếng Anh. Tôi dùng các công cụ tương tác như phòng chờ, bảng vẽ chung, bộ đếm thời gian sinh động để con luôn cảm thấy như đang chơi, chứ không bị "đóng băng" trước màn hình. Mẹ An từng bảo: "Con cứ đến giờ học là tự lấy iPad, xin mẹ đừng quấy vì sợ lỡ trò chơi."
𝗧𝗵ứ 𝗵𝗮𝗶, 𝗽𝗵á𝘁 â𝗺 𝗰𝗵𝘂ẩ𝗻 𝘁ừ đầ𝘂, 𝗸𝗵ô𝗻𝗴 𝘀ử𝗮 𝘀𝗮𝘂
Khác với nhiều nơi chỉ dạy từ vựng qua mặt chữ, tôi dạy con nghe – bắt chước – vận động khẩu hình miệng. Mỗi âm khó như /θ/ (three) hay /ð/ (this) đều có "bài tập cho lưỡi" riêng. Con sẽ học qua các cặp âm dễ nhầm: ship vs sheep, live vs leave. Và quan trọng nhất: tôi không bỏ qua lỗi phát âm nào, sửa ngay tại chỗ bằng cách cho con nghe lại giọng mình và so sánh với giọng chuẩn. Chỉ sau 3 tháng, mẹ An khoe: "Hôm nay con đọc 'Happy Birthday' mà ông ngoại bảo nghe như Tây luôn!"
𝗧𝗵ứ 𝗯𝗮, 𝗴𝗶á𝗼 𝘁𝗿ì𝗻𝗵 𝗞𝗶𝗱'𝘀 𝗕𝗼𝗱𝘆 + 𝗚𝗹𝗼𝗯𝗮𝗹 𝗦𝘂𝗰𝗰𝗲𝘀𝘀 𝘀𝗼𝗻𝗴 𝗵à𝗻𝗵
Glow không dạy đại trà. Với mục tiêu luyện thi Cambridge, tôi chọn Kid's Box – bộ giáo trình chuẩn Cambridge, thiết kế sinh động qua các câu chuyện, bài hát, hoạt động nhóm. Mỗi unit trong Kid's Box là một cuộc phiêu lưu, con được học từ vựng, ngữ pháp rồi lập tức thực hành qua các tình huống giống bài thi thật.
Bên cạnh đó, tôi lồng ghép Global Success – chương trình của Bộ Giáo dục – để con vừa tiến bộ Cambridge vừa tự tin ở trường. Khi các bạn học "What do you do at break time?" trong sách giáo khoa, con tôi đã có thể kể một đoạn dài: "I play badminton with my friends. After that, I eat biscuits and read comics." Mẹ thấy không, con không còn học lệch – vừa giỏi Cambridge, vừa vững trên lớp.
Kết quả từ chính cách dạy đó? Bé An sau 6 tháng đạt 14/15 khiên Movers. Mẹ An không giấu nổi xúc động: "Cô dạy khác hẳn, con nhà mình bây giờ phát âm còn hơn cả mẹ!"
Vậy nếu mẹ đang tìm một nơi dạy online hiệu quả, sửa phát âm tận gốc, và dùng giáo trình chuẩn Cambridge song hành cùng sách giáo khoa – thì Glow chính là câu trả lời.
Đừng để con học sai từ đầu, vì sửa còn khó hơn học mới. Mẹ muốn con được trải nghiệm một buổi học thử khác biệt?
📌 Glow English Academy – Dạy online tương tác cao, phát âm chuẩn quốc tế, giáo trình Kid's Body & Global Success lồng ghép.
SỰ KHÁC NHAU GIỮA /ɔr/ TRONG " store" VÀ /ɑr/ TRONG "star"⁉️
👉Đây là cặp nguyên âm rất dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh boir vì khẩu hình của hai âm này tương đối giống nhau. Điểm khác biệt khi phát âm hai âm này đó chính là: Âm /ɔr/ môi của mình sẽ chu chụm về phía trước nhiều hơn, trong khi đó âm /ɑr/ thì môi của mình chỉ hơi chu hờ một chút xíu thôi.✔️
Cụ thể trong video lần này mình sẽ chia sẻ với các bạn cách phát âm thật hay và thật chính xác hai âm này nhé!👇👇👇
📌"𝗡𝗵𝗮̂𝗻 𝗩𝗶𝗲̂𝗻 𝗩𝗮̆𝗻 𝗣𝗵𝗼̀𝗻𝗴" 𝗧𝗿𝗼𝗻𝗴 𝗧𝗶𝗲̂́𝗻𝗴 𝗔𝗻𝗵 𝗟𝗮̀ 𝗚𝗶̀?
__________
Phát Âm Hay - Lớp học chuyên đào tạo Tiếng Anh Phát Âm và Ngữ Điệu theo giọng Mỹ
🍿 SHOW TIME! CÙNG TÂM UYÊN LỒNG TIẾNG CỰC "CUỐN"
Ai bảo xem hoạt hình là không học được tiếng Anh? Nhìn bạn Tâm Uyên lồng tiếng cho Grizzy and the Lemmings mà xem, phát âm vừa chuẩn lại vừa thần thái luôn nhé! 👏
Học tiếng Anh đâu có nhàm chán khi chúng mình được thỏa sức sáng tạo cùng những nhân vật yêu thích, đúng không nào? Ba mẹ cùng xem và thả tim cho sự nỗ lực của Tâm Uyên nhé! ❤️
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy
28/06/2026
📌🚿TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC VẬT DỤNG NHÀ TẮM
1. Shampoo: Dầu gội đầu
2. Conditioner: Dầu xả
3. Soap: Xà phòng
4. Body wash: Sữa tắm
5. Loofah: Bông tắm
6. Towel: Khăn tắm
7. Toothbrush: Bàn chải đánh răng
8. Toothpaste: Kem đánh răng
9. Mouthwash: Nước súc miệng
10. Hair dryer: Máy sấy tóc
11. Comb: Lược
12. Mirror: Gương
13. Razor: Dao cạo râu
14. Basin: Bồn rửa mặt
15. Faucet: Vòi nước
16. Shower: Vòi hoa sen
17. Bathtub: Bồn tắm
18. Bath mat: Thảm chùi chân nhà tắm
19. Soap dish: Khay đựng xà phòng
20. Wastebasket: Thùng rác
__________
Luyện Cambridge Starters, Movers, Flyers, Phát Âm - Glow English Academy