Tòn xe đạp

Tòn xe đạp

Share

Muốn có 1 cơ thể sức khoẻ tốt , nên tôi đã yêu những môn thể dục thể thao như đạp xe , đi bộ ...

20/05/2026

Tốc độ kèm theo tim cao

20/05/2026

kinh nghiệm mua xe đạp p3

18/05/2026

Kinh nghiệm mua xe đạp p2

18/05/2026

Kinh nghiệm mua xe đạp p1

17/05/2026

Dưới đây là sơ đồ thuật ngữ chi tiết về các bộ phận trên xe đạp cuộc (Road Bike) bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh chuẩn quốc tế. Bộ danh mục này được thiết kế trực quan, chia theo từng cụm nhóm để bạn dễ hiểu.

1. Cụm Điều Khiển & Phía Trước (Cockpit & Front)
Đây là khu vực định hướng và điều khiển xe, nơi đập vào mắt người xem đầu tiên.

• Ghi-đông / Tay lái (Dropbar): Ghi-đông cong đặc trưng của xe road.
• Pô-tăng (Stem): Cổ xe, nối ghi-đông với phuộc.
• Tay đề lắc (Shifters / Brake Levers): Bộ phận vừa để bóp phanh vừa để chuyển số (lắc líp/đĩa).
• Dây quấn ghi-đông (Bar Tape): Lớp băng quấn bảo vệ và tạo độ bám cho tay.
• Chén cổ (Headset): Hệ thống vòng bi giúp cổ xe xoay mượt mà.
• Phuộc trước (Fork): Càng trước để gắn bánh xe.

2. Hệ Thống Khung Sườn & Yên Xe (Frame & Seating)
Xương sống của chiếc xe, quyết định tư thế ngồi và tính khí động học.

• Khung / Sườn xe (Frame): Gồm các ống chính:
• Top Tube: Ống ngang.
• Down Tube: Ống chéo.
• Seat Tube: Ống đứng (nơi cắm cọc yên).
• Yên xe (Saddle): Phần ghế ngồi thiết kế hẹp, tối ưu cho đạp xe đường dài.
• Cọc yên (Seatpost): Thanh nối yên vào sườn xe.
• Khóa cọc yên (Seatpost Clamp): Vòng siết cố định chiều cao yên.

3. Hệ Thống Truyền Động (Drivetrain / Groupset)

"Trái tim" vận hành của xe đạp road, nơi tối ưu hóa tốc độ.
• Đùi đĩa / Giò dĩa (Crankset): Gồm tay quay và các đĩa xích phía trước.
• Gạt đĩa / Củ đề trước (Front Derailleur): Bộ phận gạt xích chuyển đổi giữa các đĩa.
• Líp xe (Cassette / Cogset): Cụm các bánh răng xếp tầng ở bánh sau.
• Củ đề sau (Rear Derailleur): Bộ phận gạt xích để chuyển đổi giữa các tầng líp.
• Xích / Sên xe (Chain): Dây xích truyền lực.
• Trục giữa (Bottom Bracket - BB): Hệ thống vòng bi nằm trong khung để đùi đĩa quay.
• Bàn đạp (Pedals): Gồm bàn đạp thường hoặc Pedal Cá (Clipless Pedals) chuyên dụng cho xe road.

4. Hệ Thống Phanh (Braking System)

• Phanh đĩa (Disc Brakes): Xu hướng hiện đại, gồm Heo dầu/Kẹp phanh (Calipers) và Đĩa phanh (Rotors).
• Phanh vành / Phanh má (Rim Brakes): Kiểu cổ điển, kẹp trực tiếp vào vành bánh xe.

5. Cụm Bánh Xe (Wheelset)

• Vành xe / Niềng (Rims): Đối với xe road thường là vành nhôm hoặc vành carbon bản cao (High-profile) để xé gió.
• Moay-ơ / Đùm (Hubs): Trục giữa của bánh xe, chứa vòng bi giúp bánh quay.
• Nan hoa / Căm (Spokes): Các sợi căm nối từ đùm ra vành.
• Lốp xe / Vỏ (Tyres): Lốp xe road thường rất nhỏ, ít g*i (kích thước phổ biến là 700x25c hoặc 700x28c).
• Van / Đầu vòi (Valve): Xe road thường dùng Van Pháp (Presta Valve) đầu nhỏ mảnh.

17/05/2026

Kinh nghiệm mua xe đạp

16/05/2026

Ngoài road e cũng còn e này 😀

16/05/2026

Tan biến đau vai lưng khi đạp xe

14/05/2026

Hồi đó đã có xe xịn vậy rồi ah 😀😀😀

Photos from Tòn xe đạp 's post 14/05/2026

Tiếc gì 1 lựơt chia sẻ kỷ năng kiến thức hay về xe 🚴‍♀️

Want your business to be the top-listed Gym/sports Facility in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address

Ho Chi Minh City