02/15/2026
Học Văn học Võ nên đời
Hầu Quyền nức tiếng một thời còn không ?
Đồng môn hãy luyện cho thông
Hầu Vương chào đón Đào hồng cành mai
Hữu Quốc
Hầu Quyền Đạo - Monkey KungFu
The Vietnamese traditional martial art. Dưới triều đại Lý Nam Đế, nền Văn Minh Đông Phương là PHẬT GIÁO phát triển rực rỡ.
TIỂU SỬ HỆ PHÁI: HỒNG PHÁI VIỆT NAM - HẦU QUYỀN ĐẠO Đi ngược dòng lịch sử đến gần giữa thế kỷ thứ VI (vào khoảng năm 544, SCN), Ngài LÝ PHẬT TỬ (Tục danh: LÝ BÍ) đã đánh tan đội quân xâm lược nhà LƯƠNG ở phía Bắc và đánh tan quân xâm lược CHĂM PA ở phía nam(Nghệ Tĩnh), ổn định lại đất nước, tuyên bố xây dựng một nhà nước VẠN XUÂN và thành lập một Triều Đại Thiên Đức, tự xưng Hoàng Đế và cũng là ng
02/15/2026
Học Văn học Võ nên đời
Hầu Quyền nức tiếng một thời còn không ?
Đồng môn hãy luyện cho thông
Hầu Vương chào đón Đào hồng cành mai
Hữu Quốc
Hẩu Quyền Đạo là một môn phái Võ lầy nhu nhuyễn làm gổc. Các bài quyền tập luyện võ sinh nên hiểu thêm một số danh từ liên quan đến kỷ thuật .
Tìm hiểu về "Trầm - Liên - Chỉnh - Toàn" trong Nội Gia quyền.
-----------------------------
Sau nhiều năm nghiên cứu cho thấy Nội Gia quyền thực sự thâm sâu, nó không vô hạn kiến thức như người ta nghĩ mà ở tầng tầng lớp lớp trong cảm nhận, hình thái và trạng thái của vận động.
Tuy chiêu thức, động tác chỉ là hữu hạn thậm trí các Đại sư còn đơn giản hoá quyền thuật thành những động tác đơn giản như : Hoành (ngang) , Thụ (dọc) , Tà ( chéo), Thượng (trên), Hạ (dưới)... rồi Viên (tròn) , Hồ (vòng cung) , khúc tuyền (đường cong)... những trạng thái của các Chiêu - Thức thì vô cùng thâm sâu nhiều cấp bậc khác nhau mà ngôn từ không thể diễn tả nổi, chỉ có thể dùng phép ẩn dụ lẫy những hiện tượng trong tự nhiên để miêu tả.
Trong Nội Gia quyền có những Nguyên tắc và Quy luật mà người luyện quyền dù "luyện sâu" hay "luyện nông" đều phải tuân theo, nếu không tuân theo thì chẳng khác nào người viết văn mà sai ngữ pháp câu cú..
Bốn yếu quyết "Trầm - Liên - Chỉnh - Toàn" chính là những nguyên tắc và quy luật vận động trong Nội Gia quyền nói chung.
Những người không đạt được 4 chữ này dẫu có thuộc 100 bài quyền cũng không có ý nghĩa gì
-----------
TRẦM
Trong nội gia quyền, Trầm không phải là một hành động cơ học đơn thuần, mà là một trạng thái "thân tâm thống nhất" đạt được qua "dụng ý bất dụng lực" (dùng ý không dùng lực). Đây là nền tảng của "khí trầm đan điền" và "trầm kiên trụy trửu" – hai khẩu quyết cốt lõi xuất hiện trong hầu hết các môn nội gia.
Trầm không phải là:
+ Gồng nặng : căng cứng cơ bắp, dùng lực thô để ép xuống làm khí "phù" (nổi lên), thân trên nặng, dễ mất cân bằng.
+ Ép khí xuống : dùng ý ép hoặc thở mạnh để đẩy khí xuống bụng làm khí "trệ" (bị tắc), không lưu thông, dễ gây áp lực lên nội tạng.
+ Hạ thấp trọng tâm cơ học : chỉ cúi người, hạ mông, co gối như squat, đây chỉ là hình thức bên ngoài, nếu thiếu ý và khí thì chỉ là "giả trầm", lực vẫn nổi bề mặt, không thấu vào trung tâm.
Trầm trong Nội gia là:
Trạng thái trục thân ổn định dưới trọng lực, trong đó lực không nổi lên chi thể mà chìm về trung tâm điều phối (đan điền và eo – trung tâm thân thể).
Nói cách khác: Trầm chính là để trọng lực “đi qua người” thay vì chống lại nó.
Con người đứng trên mặt đất, chịu trọng lực tự nhiên , thay vì "chống" bằng cơ bắp (làm thân căng cứng, khí nổi), nội gia dùng thư giãn buông xả (tùng ) để trọng lực "chảy qua" cơ thể như nước chảy qua ống, tập trung vào đan điền (hạ trung tâm), rồi từ đó lan tỏa lực một cách tự nhiên.
Kết quả là Thân dưới "thực" (vững như núi), thân trên "hư" (nhẹ như mây), toàn thân như một cột trụ thẳng, khí chìm sâu, lực sẵn sàng phát ra mà không lộ. Đây chính là tinh hoa của "tùng trầm" (thư giãn chìm) – trạng thái mà Vương Hương Trai nhấn mạnh trong Trạm Trang:
"Toàn thân tùng khai, tùng trầm" - toàn thân mở rộng thư giãn, thư giãn chìm xuống.
Khi đạt trầm đúng, bạn sẽ cảm nhận thân như "rễ cây đâm sâu đất", không cần dùng lực mà vẫn vững vàng trước ngoại lực đẩy.
-------------
LIÊN
Trong Nội gia quyền "Liên" không chỉ là sự nối tiếp mà là sự thống nhất sâu sắc của lực, khí và ý.
"Liên" không phải là:
+ Động tác liền nhau: Đây chỉ là sự nối tiếp cơ học của các thức quyền bên ngoài, như trong ngoại gia quyền , nơi các chiêu thức được thực hiện liên tục nhưng lực có thể "đoạn" (đứt) ở từng điểm. Trong nội gia, nếu chỉ liền động tác mà thiếu "ý liên" (ý nối), thì lực sẽ không thấu suốt.
Ví dụ, trong Thái Cực Quyền, bạn có thể dừng động tác nhưng ý và khí vẫn chảy, không đứt.
+ Không dừng hình : Không phải cứ phải di chuyển không ngừng mới là "liên". Nội gia nhấn mạnh "kình đoạn ý bất đoạn" (lực có thể dừng nhưng ý không dừng) – hình có thể tĩnh (như Trạm Trang), nhưng dòng lực nội tại vẫn liên tục.
"Liên" trong Nội gia là:
+ Sự liên tục của truyền lực, không đứt đoạn trong thân, : Đây là cốt lõi – lực không phải "phát" từ một điểm cố định (như tay, chân) mà là một (dòng chảy) từ đan điền (trung tâm thân) qua eo, cột sống, lan tỏa ra tứ chi như sóng nước. Nó thể hiện qua "yếu dẫn thủ, thủ dẫn thân" (eo dẫn tay, tay dẫn thân), tạo nên "nhất khí quán thông" (một khí xuyên suốt).
+ Không có “điểm phát lực”: Trong ngoại gia, lực thường có "điểm khởi" và "điểm kết" dẫn đến lực "chuyệt kình" (cứng nhắc, có ngừng). Nội gia thì ngược lại: lực là dòng chảy vô điểm , như "miên miên bất đoạn" (liên miên không đứt) – bạn không "đánh" từ một điểm, mà lực đang chạy liên tục, sẵn sàng chuyển hóa.
+ Chỉ có dòng lực đang chạy: Đây là trạng thái "toàn thân liên quán" (toàn thân liên thông), nơi ý dẫn khí, khí dẫn lực, tạo dòng chảy tự nhiên. Khi đạt, võ sinh cảm nhận thân như "dòng sông" – lực chảy từ dưới lên trên, từ trong ra ngoài, không có "đứt quãng" .
Có câu nói "thủy chi tính, nhu nhược bất tranh" - nước mềm yếu nhưng không tranh, chảy liên tục. Nếu thiếu liên, lực sẽ "phân tán", giống như dây xích đứt – không đạt "toàn kình" - lực toàn thân.
Cơ chế thực của "Liên"
+ Cân mạc (fascia – hệ thống mô liên kết, mạc cơ):
Đây là mạng lưới mô liên kết ba chiều bao quanh và xuyên suốt toàn thân, từ da đến cơ, xương, gân, nội tạng. Cân mạc không phải là "cơ" riêng lẻ mà là một hệ thống liền mạch, đàn hồi, truyền lực như mạng nhện hoặc dây đàn. Trong nội gia quyền, "liên" chính là sự căng giãn, kết nối của cân mạc – khi thân thư giãn (tùng), cân mạc được "mở" để lực truyền xuyên suốt mà không tắc nghẽn. Nếu cân mạc bị cứng (do căng thẳng, tư thế sai), lực sẽ "đứt" ở các điểm, chỉ cục bộ ở tay chân.
+ Trục xoắn thân (trục xoắn ốc của cột sống và thân):
Thân người không thẳng cứng mà có cấu trúc xoắn ốc tự nhiên (cột sống cong nhẹ, cơ xoay quanh). Trong nội gia, "liên" tận dụng trục xoắn này để tạo lực xoắn – giống như vặn dây thừng hoặc xoay ốc vít. Eo là trung tâm xoắn, lực từ chân xoắn lên thân, rồi lan ra tay.
+ Sự phối hợp trước–sau, trên–dưới: Đây là nguyên tắc "thượng hạ tương tùy" (trên dưới theo nhau) và "tiền hậu tương tùy" (trước sau phối hợp). Không phải tay chân độc lập mà toàn thân như một chuỗi: chân sau đẩy (thực), chân trước dẫn (hư); thân trước xoay, thân sau chống; trên (đầu, vai) theo dưới (eo, chân). Phối hợp này tạo "dòng lực" chảy hai chiều – từ dưới lên (lực từ đất), từ trước ra sau (hóa giải), từ trên xuống (trầm). Khi có phối hợp đúng, lực trở thành "dòng chảy" thay vì "điểm chấn".
Lợi ích thực tế khi tuân theo yếu quyết "Liên"
+ Lực từ chân có thể lên tay: Lực bắt nguồn từ "căn tại cước" (gốc ở chân), qua eo (chủ tể ư yêu), rồi "hình ư thủ chỉ" (hình thành ở ngón tay). Nhờ cân mạc và trục xoắn, lực từ bàn chân đạp đất (ground reaction force) truyền lên qua cột sống xoắn, ra tay mà không mất mát. Đây là cơ sở cho "toàn kình" – lực toàn thân, không cục bộ.
+ Lực từ tiếp xúc có thể truyền về thân: Trong thôi thủ khi tay chạm đối phương, lực của họ không dừng ở tay mà "truyền về thân" – qua cân mạc và trục xoắn, lực được hóa giải vào đan điền hoặc lan tỏa toàn thân. Bạn không "chống" bằng tay mà để lực "đi qua người" (như trầm), rồi dùng lực thân phản lại. Điều này tạo "dĩ nhu khắc cương" – nhu thắng cương.
Không Liên đòn chỉ là lực cục bộ cân mạc cứng, trục xoắn không hoạt động, phối hợp trên dưới trước sau lệch, lực chỉ tập trung ở tay chân
-------
CHỈNH
Nhiều người mới luyện hiểu lầm "chỉnh" chỉ là tư thế thẳng tắp, cột sống dựng đứng như quân đội đứng nghiêm, đây chỉ là hình thức cơ học, nếu thiếu ý và khí thì thân vẫn "lệch lạc" nội tại – lực không thống nhất, dễ bị đẩy lệch hoặc mất trung tâm.
Vậy nên hiểu "Chỉnh" là:
Mọi bộ phận phục vụ cùng một hướng lực, không tự ý “làm việc riêng”: Toàn thân như một khối thống nhất, mọi chi tiết (tay, chân, vai, hông, đầu...) đều hướng về một mục tiêu lực duy nhất
Đây là trạng thái nhất thể , nơi thân thể không còn "phân tán" mà trở thành một hệ thống duy nhất, lực phát ra mạnh mẽ, chính xác và không lộ sơ hở.
Nội gia gọi là:
+ Nhất hướng (một hướng): Toàn thân hướng về một hướng lực duy nhất, không phân tán đa hướng. Khi phát kình, lực như mũi tên bay thẳng, không lệch.
+ Nhất trục (một trục): Thân thể xoay quanh một trục trung tâm duy nhất (trục dọc cột sống + trục ngang eo), giống như trục bánh xe – mọi chuyển động đều phục vụ trục này, không lệch trục. Trong Bát Quái Chưởng, "nhất trục" giúp xoay tròn mà vẫn giữ trung chính.
+ Nhất ý (một ý): Ý niệm thống nhất, tập trung vào một điểm (thường là đan điền hoặc mục tiêu), dẫn dắt toàn thân. Đây là tinh hoa "dụng ý bất dụng lực" – ý là "tướng quân", thân là "binh sĩ", tất cả nghe lệnh một ý duy nhất.
------
TOÀN
"Toàn" không phải là khái niệm trừu tượng mà là kết quả của việc rèn luyện ba yếu tố trước (trầm, liên, chỉnh), dẫn đến lực toàn thân (toàn kình) – tinh hoa của "dụng ý bất dụng lực".
"Toàn" cúng không phải là “dùng toàn thân” theo nghĩa gắng sức: Nhiều người mới luyện hiểu lầm "toàn" là dùng sức thô để huy động mọi bộ phận (như gồng toàn thân, căng cứng cơ bắp để "đẩy" lực). Điều này dẫn đến "phù kình" (lực nổi bề mặt), khí trệ (tắc nghẽn), thân mệt mỏi, và mất "tùng" (thư giãn).
Toàn nên hiểu là :
Cơ thể vận hành như một chỉnh thể đàn hồi, không chia mảnh: Toàn thân như một khối liền mạch, đàn hồi , nơi mọi bộ phận (tứ chi, cột sống, nội tạng) hoạt động đồng bộ dưới sự dẫn dắt của ý và đan điền. Không có "chia mảnh" – lực không cục bộ ở tay chân mà lan tỏa toàn bộ như sóng rung hoặc lò xo đàn hồi.
Đây là trạng thái "toàn thân nhất khí" (toàn thân thống nhất khí lực), đạt được qua "tùng khai" (thư giãn mở rộng), khiến thân như "bóng cao su" – đàn hồi, linh hoạt, phản ứng tức thì. Khi đạt "toàn", võ sinh cảm nhận lực phát ra tự nhiên, mạnh mẽ mà không tốn sức, giống như "nước chảy mây trôi" nhưng với sức mạnh bùng nổ.
Trong nội gia, "toàn" là mục tiêu cao nhất: từ "nội tam hợp" (ý-khí-lực hợp) đến "ngoại tam hợp" (vai-hông hợp, khuỷu-gối hợp, tay-chân hợp), dẫn đến "nội ngoại hợp nhất" (trong ngoài hợp một).
Vương Hương Trai có câu :
"Châu thân nhất gia" Hiểu là toàn thân như một gia đình thống nhất, không có "người lạ" (bộ phận độc lập). Một ý tưởng tương tự: "Nội ngoại hợp nhất, tiền hậu tương tùy" (Trong ngoài hợp một, trước sau theo nhau) – toàn thân tham gia, không chia mảnh.
Biểu hiện thực tế của yếu quyết "Toàn"
+ Chạm vào một điểm , toàn thân phản ứng: Không phải chỉ bộ phận bị chạm "chống cự" cục bộ, mà toàn thân đàn hồi như bóng cao su Ví dụ, trong thôi thủ chạm tay thì toàn thân "hóa kình" eo xoay nhẹ dẫn lực về đất, không cần gắng sức.
+ Phát lực một điểm , toàn thân tham gia: Lực không "phát" từ tay mà từ toàn thân – chân đạp đất, eo dẫn, cột sống truyền, tay chỉ là "biểu hiện" cuối cùng. Qua "nội tam hợp" và "ngoại tam hợp", lực trở thành "toàn kình" – đàn hồi, bùng nổ, như "lò xo nén rồi bật".
---
Trầm – Liên – Chỉnh – Toàn không phải là bốn yếu tố riêng lẻ, mà là một chuỗi nhân quả liên kết chặt chẽ, một quá trình phát triển tuần tự và tất yếu.
Đây là quá trình từ nền tảng (căn bản) đến biểu hiện (cao cấp), giống như cây mọc từ rễ lên ngọn, không thể nhảy cóc.
Trầm là gốc rễ (căn)
Trầm là điều kiện tiên quyết để thân “thực dưới hư trên”, ổn định và thư giãn.
Khi có Trầm đúng, thân dưới vững như núi, khí không nổi, cơ thể mới có khả năng mở ra (tùng khai) để lực chảy tự nhiên. Không Trầm thì mọi thứ sau đều “nổi” (phù), không có nền tảng.
Trầm sinh Liên
Khi thân chìm vững, cân mạc được mở rộng, trục xoắn thân hoạt động tự nhiên, phối hợp trước-sau trên-dưới bắt đầu hình thành. Lực từ chân mới có thể truyền lên tay mà không bị tắc ở vai hay eo.
Liên (liên thông, dòng lực chạy) chính là kết quả trực tiếp của Trầm: thân dưới thực → khí chìm → cân mạc đàn hồi → lực chảy liên tục không đứt đoạn.
Liên tạo Chỉnh
Khi lực đã liên thông xuyên suốt, thân không còn “làm việc riêng” ở từng bộ phận. Ý dẫn khí, khí dẫn lực, tất cả hướng về một trục, một hướng, một ý niệm.
Chỉnh (nhất hướng, nhất trục, nhất ý) là trạng thái thống nhất được sinh ra từ sự liên tục của dòng lực. Nếu không có Liên, thân vẫn phân tán, không thể đạt “mọi bộ phận phục vụ cùng một hướng lực”.
Chỉnh thành Toàn
Khi đã chỉnh thể (thống nhất hướng), toàn thân mới vận hành như một chỉnh thể đàn hồi thực sự, không chia mảnh. Lực phát ra từ đan điền lan tỏa đồng đều, chạm đâu rung đó, phát đâu toàn thân tham gia.
Toàn (toàn thân nhất khí, chỉnh thể đàn hồi) là kết quả cuối cùng, là “trái chín” của chuỗi Trầm - Liên - Chỉnh - Toàn.
Tóm lại Trầm – Liên – Chỉnh – Toàn là một chuỗi nhân quả bất di bất dịch, không thể tách rời hay đảo ngược. Muốn đạt nội kình thực sự, phải bắt đầu từ Trầm (gốc rễ), để Liên sinh ra tự nhiên, Chỉnh hình thành từ Liên, và Toàn là kết quả viên mãn. Luyện sai thứ tự chỉ tạo ra “giả toàn”, “giả chỉnh”, “giả liên”
---
Nguồn gốc từ “ Dưỡng Sinh Công" thứa
01/08/2026
Võ sư Tôn Thất Bình
Võ sư Tôn Thất Bình, trưởng tràng Hồng phái Hầu quyền đạo và Thiếu Lâm bắc phái Vi Đà, hiện đang giữ bàn thờ tổ cả 2 môn phái trong nhà mình dưới chân núi Ngự Bình.
Trong căn nhà cấp 4 đơn sơ ở số 16 Nguyễn Khoa Chiêm, P.An Tây, Q.Thuận Hóa (TP.Huế) dưới chân núi Ngự Bình, võ sư Tôn Thất Bình trầm tĩnh pha bình trà nóng tiếp khách. Giọng người đàn ông đã qua tuổi 70 vẫn âm vang, đầy nội lực khi kể về hành trình theo đuổi đam mê võ học từ thuở niên thiếu. Ngôi nhà ông đang ở cũng là tổ đường mà ông là trưởng tràng của 2 môn phái Thiếu Lâm bắc phái Vi Đà và Hồng phái Hầu quyền đạo.
Suốt đời đam mê võ học
Hằng ngày, võ sư Tôn Thất Bình thức dậy từ 4 giờ sáng để tập luyện võ thuật. Ngay sau nhà ông là sân tập nhỏ dành cho các môn đồ của võ phái. Ông còn phụ trách CLB Hồng phái Hầu quyền đạo ở chùa Huyền Không, chuyên dạy cho các phật tử có đam mê võ thuật.
Võ sư Tôn Thất Bình kể hoàn cảnh gia đình vốn khó khăn. Năm 15 tuổi, ông theo đuổi niềm đam mê võ thuật bằng việc... học lỏm tại võ đường của võ sư Trương Thăng bên bờ sông An Cựu.
Mỗi ngày, khi võ sư Trương Thăng truyền dạy võ thuật cho các học trò, cậu bé Tôn Thất Bình lặng lẽ đứng nép vào bờ tường quan sát và nhớ kỹ từng tấn pháp, quyền thế trong các thế võ. Về nhà, buổi tối, cậu bé Bình lại ra sân, nhớ lại những đường quyền cước quan sát được rồi tập luyện. Sự tò mò và đam mê mạnh mẽ đã giúp ông vượt qua rào cản và thấm nhuần từng kỹ thuật căn bản. Những ngày tháng ấy là bài học đầu đời, tôi luyện sự kiên trì và lòng quyết tâm.
Khi thi đỗ Trường ĐH Sư phạm Quy Nhơn, ông có cơ duyên tiếp cận môn taekwondo, đồng thời trở thành đệ tử của một võ sư Bình Định, lĩnh hội thêm các tinh hoa võ cổ truyền. Trở về Huế, Tôn Thất Bình không ngừng tìm kiếm để hoàn thiện mình. Ông bái võ sư Nguyễn Giá, chưởng môn Thiếu Lâm bắc phái Vi Đà, võ đường ở Cồn Hến (P.Vỹ Dạ, TP.Huế) làm thầy.
Tinh thần cầu thị, khát khao học hỏi của ông khiến sư phụ tin tưởng và trao cho chức Trưởng tràng đời thứ 19. Sau này, khi sư phụ Nguyễn Giá theo gia đình vợ vào sinh sống ở Quảng Ngãi, ông vẫn tiếp tục phụ trách truyền dạy võ thuật của môn phái Thiếu Lâm Vi Đà ở Huế.
Bái đệ vi sư
Năm 1977, bước ngoặt lớn nhất trong hành trình võ thuật của ông chính là quyết định đến với Hầu quyền đạo. Phái võ này được sáng lập bởi võ sư Hoàng Thành, nhỏ tuổi hơn và ở cách nhà ông mấy trăm mét.
Thời điểm đó, dù đã là huấn luyện viên của môn taekwondo, trưởng tràng của Thiếu Lâm bắc phái Vi Đà, nhưng võ sư Tôn Thất Bình vẫn chưa thể tự tin với sở học của mình khi đứng giữa võ lâm. Ông luôn mong muốn tầm sư học nghệ để có thể vững vàng đứng trước học trò. Ông đem tâm sự của mình chia sẻ với huynh đệ đồng môn là võ sư Nguyễn Văn Anh và được ông Anh chỉ điểm tìm đến võ sư Hoàng Thành để học "võ khỉ".
Võ sư Tôn Thất Bình nhớ lại, thời kỳ đó, võ sư Hoàng Thành là đệ tử của võ sư Trương Cảnh phái Thiếu Lâm Nam Sơn ở Huế. Trong một lần giới võ lâm xứ Huế hội ngộ, võ sư Hoàng Thành đã mạo muội xin phép thầy của mình cùng các võ sư khác biểu diễn một bài quyền mới mà ông có "cơ duyên" học được, bài Hầu vương quyền. Bài quyền dựa trên thần thái loài khỉ - linh hoạt, nhẹ nhàng, mềm dẻo, khiến giới võ lâm ngạc nhiên, thậm chí chấn động. Sau khi biểu diễn bài quyền, võ sư Hoàng Thành còn mạnh dạn đề nghị các môn phái cử người giỏi nhất ra để ông giao đấu, giao lưu, giới thiệu môn võ lạ. Chỉ bằng một đòn võ khỉ, ông đã hạ gục hầu hết những cao đồ giỏi nhất của các môn phái.
Sau sự kiện đó, võ sư Hoàng Thành công bố sáng lập võ phái Hầu quyền đạo ở Huế. Ngưỡng mộ trước tài nghệ võ thuật của võ sư Hoàng Thành, võ sư Tôn Thất Bình đã tìm đến bái sư, ông trở thành đệ tử trưởng tràng của môn phái Hầu quyền đạo từ đó.
Võ thuật của Hầu quyền đạo lấy nhu chế cương, khiến các thế võ trở thành nghệ thuật khi những động tác không chỉ là đòn thế mà còn là sự hòa quyện giữa cơ thể, trí óc và tinh thần. "Hầu quyền đạo rèn luyện sự nhu mềm, buông lỏng, tập trung vào gân, dây chằng, các khớp tay chân và nhãn thần để đạt được sự nhạy bén, uyển chuyển, linh hoạt. Với hơi thở tự nhiên và động tác uyển chuyển, người học không chỉ đạt được sự nhanh nhẹn mà còn nuôi dưỡng sức khỏe, tinh thần", võ sư Tôn Thất Bình chia sẻ.
Theo võ sư Tôn Thất Bình, võ học không chỉ là việc học đòn thế, mà còn là sự lan tỏa triết lý sống, cách làm người có ích. Môn phái Hầu quyền không chỉ là phương pháp tự vệ mà còn mang tính dưỡng sinh, giúp cơ thể khỏe mạnh và tinh thần an nhiên. Do vậy, suốt hơn 15 năm, những lớp học võ tại đây vừa truyền đạt kỹ thuật vừa khơi dậy nghị lực, ý chí cho môn sinh. Quan niệm "dạy võ là để khai tâm", qua từng bài quyền, ông truyền dạy tinh thần nhân văn, trách nhiệm và đạo lý cho môn sinh, giúp họ tránh xa những trò vô bổ, tập trung vào rèn luyện phẩm chất, nghị lực.
Võ thuật đối với ông không chỉ là môn học, mà còn là tình cảm gắn bó giữa sư phụ, đệ tử và huynh đệ. Hơn nửa thế kỷ gắn bó với nghiệp võ, ông nhận ra con nhà võ thương yêu nhau khắng khít còn hơn ruột thịt. Chính tình cảm này là nguồn động lực mạnh mẽ để những người học võ chân chính sống theo đạo lý, đóng góp cho cộng đồng và xã hội. (còn tiếp)
"theo trang Thanhnien.vn online "
Hầu Chỉ Công Quyền Pháp
Võ sư Hồ Đức thị phạm .
Hầu Quyền Đạo
bài “ Hầu Thủ Quyền “
Thị Phạm võ sư Hồ Đúc thực hiện
08/02/2024
Sư phụ Hầu Quyền Đạo !
Đệ Tam Hồng Quyền
Võ sinh 8 tuổi thực hiện
Đệ Nhị Hồng Quyền
Võ sinh 8 tuổi thị phạm
01/02/2024
Võ Văn luôn đạt cảnh đời
Hầu Quyền nức tiếng một thời còn không ?
Đồng môn tu luyện thần thông
Hầu Vương chào đón Xuân hồng cành mai
Hữu Quốc
01/01/2024
Đệ Nhứt Cương Quyền
Phần căn bản của bản môn ! Càng tập càng thấm
Võ sư thị phạm Đức Hồ.