30/09/2025
CỖ MÁY RÈN LUYỆN TIM MẠCH & SỨC BỀN TOÀN DIỆN – ASSAULT BIKE
I. Sử dụng Xe Đạp Assault AirBike như thế nào?
1. Bước đầu tiên: ước lượng MAS (Maximum Aerobic Speed – tốc độ hiếu khí tối đa ).
- MAS là tốc độ mà vận động viên có thể duy trì trong khoảng 6 phút.
- Chúng tôi sử dụng bài đạp 3,2 km trên Assault Bike. Thời gian hoàn thành thường từ 4,5 đến 6 phút.
- Từ bài kiểm tra 3,2 km này, chúng tôi lấy RPM trung bình. RPM trung bình của 3,2 km tương ứng với MAS. Ở đây, Tốc độ Hiếu khí Tối đa và RPM trung bình là tương đương.
2. Bước tiếp theo: lập trình các khoảng interval ở 110% hoặc 120% MAS.
Tôi rất thích các chương trình tích hợp 20/10 và 10/20 trên Assault Bike cho loại interval này.
Thực hiện 20/10 ở 110% MAS và 10/20 ở 120% MAS.
Ví dụ:
- Nếu vận động viên đạt 60 RPM trong bài kiểm tra 2,4 km (≈5 phút 20 giây),
- Bài 20/10 → nhắm tới 66 RPM (110% của 60) hoặc cao hơn mỗi quãng.
- Bài 10/20 → nhắm tới 72 RPM (120% của 60).
Các tỷ lệ %MAS này tôi lấy từ Huấn luyện viên Dan Baker.
II. 12 Bài Tập Assault Bike
Bài tập 1: Kiểm tra Tốc độ Hiếu khí Tối đa (MAS Test)
Đây là bài kiểm tra chạy 2 dặm (khoảng 3,2 km). Hãy thực hiện bài này đầu tiên, vì tất cả các bài tập khác sẽ dựa trên kết quả này.
Trong điều kiện lý tưởng, bạn sẽ thu được:
- Thời gian chạy 2 dặm
- Chỉ số RPM trung bình
- Nhịp tim hồi phục sau 1 phút
- Nhịp tim hồi phục sau 2 phút
Chuẩn tham chiếu cho vận động viên:
- Thời gian: dưới 5 phút
- RPM trung bình: khoảng 63–64 sẽ đạt thời gian dưới 5 phút
- Hồi phục sau 1 phút: giảm 25 nhịp/phút là tốt
- Hồi phục sau 2 phút: giảm 50 nhịp/phút
Bài tập 2: 10/20s
10/20s là một dạng bài tập giới thiệu rất tốt cho interval training (tập ngắt quãng). Bài này thực tế đã được lập trình sẵn trong Assault Bike, bạn chỉ cần bấm nút là máy tự chạy.
Cách thực hiện:
- Mỗi hiệp gồm 8 lần chạy nước rút (sprint).
- Mỗi hiệp kéo dài 4 phút.
Cường độ (Pace):
- Sử dụng 120% RPM trung bình từ bài kiểm tra chạy 2 dặm ở Bài tập 1.
Ví dụ: nếu vận động viên đạt trung bình 60 RPM, thì khi chạy nước rút cần đạt 72 RPM.
Nghỉ (Rest):
- Nghỉ 1 phút giữa các hiệp, hoặc cho đến khi nhịp tim giảm xuống 60% nhịp tim tối đa theo tuổi (age-adjusted max).
Số hiệp (Sets):
- Thực hiện 2 hoặc 3 hiệp
- Tổng thời gian: khoảng 15 phút
Bài tập 3: Time Trials (Chạy kiểm tra thời gian)
Tương tự như bài kiểm tra MAS 2 dặm, lần này chúng ta sẽ đo thời gian cho các cự ly 3 dặm ( khoảng 3,83km) , 5 dặm ( khoảng 8,05km), 7 dặm ( khoảng 11,27km) , và nếu bạn “chịu chơi” hơn thì có thể thử cả 10 dặm( khoảng 16,09km)
Cách thực hiện:
- Chọn một cự ly.
- Cho vận động viên đạp/hoàn thành quãng đường đó.
- Ghi lại thời gian.
Cường độ (Pace):
- Cố gắng duy trì tốc độ chậm hơn 5 giây/mile so với thời gian chạy trung bình mỗi dặm trong bài kiểm tra MAS 2 dặm.
Bài tập 4: 20/10, 10/20
Đây là phần mở đầu của phương pháp Tabata. Nguyên tắc Tabata là: 20 giây vận động tối đa, sau đó 10 giây nghỉ, trong thời gian nghỉ vận động viên chỉ đạp nhẹ để duy trì guồng.
Cách thực hiện:
- 1 hiệp 8 x 20/10 (tức 8 lần, mỗi lần 20 giây hết sức + 10 giây nghỉ) → tổng cộng 4 phút.
- Sau đó tiếp tục 1 hiệp 8 x 10/20 (10 giây hết sức + 20 giây nghỉ) → 4 phút.
Nghỉ (Rest):
- Nghỉ 1 phút giữa các hiệp, hoặc cho đến khi nhịp tim giảm xuống 60% nhịp tim tối đa theo tuổi.
- Tổng thời gian: khoảng 15 phút.
Cường độ (Pace):
- Với 20/10: 110% MAS.
- Với 10/20: 120% MAS.
Bài tập 5: Descending Ladder (Bậc thang giảm dần) — 1,0 km; 0,8 km; 0,6 km; 0,5 km; 0,3 km; 0,2 km
- Trong bài tập này, vận động viên cần duy trì 110% tốc độ MAS ở mỗi quãng (interval).
Ví dụ: nếu MAS là 64 RPM, thì ở mỗi quãng cần duy trì trên 70 RPM.
Nghỉ (Rest):
- Nghỉ 1 phút giữa các quãng, hoặc cho đến khi nhịp tim giảm xuống 60% nhịp tim tối đa theo tuổi.
- Tổng thời gian: khoảng 10–12 phút.
Bài tập 6: Three Periods (Ba giai đoạn) — Tôi rất thích bài này cho các vận động viên hockey
Cách thực hiện:
- 20/10 x 8 (20 giây hết sức + 10 giây nghỉ) → 8 lần, sau đó nghỉ 1 phút
- 30/30 x 4 (30 giây hết sức + 30 giây nghỉ) → 4 lần, sau đó nghỉ 1 phút
- 10/20 x 8 (10 giây hết sức + 20 giây nghỉ) → 8 lần
Tổng thời gian: khoảng 14 phút
Bài tập 7: Descending Calorie Ladder (Bậc thang calo giảm dần) — 50 calo, 40 calo, 30 calo, 20 calo, 10 calo
- Trong bài tập này, vận động viên cần duy trì 110% tốc độ MAS cho mỗi mức calo.
Nghỉ (Rest):
- Nghỉ 1 phút giữa các quãng.
- Tổng thời gian: khoảng 12 phút
- Nghỉ: 1 phút giữa lượt.
Bài tập 8: 0,6 km x 5
- Vận động viên cần hoàn thành 0,6 km trong dưới 1 phút.
- Nghỉ 1 phút giữa các quãng, hoặc cho đến khi nhịp tim giảm xuống 60% nhịp tim tối đa theo tuổi.
- Tổng thời gian: khoảng 8 phút
Bài tập 9: 30/30 x 10
- Vận động viên đạp 30 giây hết sức, nghỉ 30 giây trong 10 lần lặp lại.
-
Tổng thời gian: khoảng 10 phút
Bài tập 10: 15 giây hết sức, 15 giây nghỉ
- Vận động viên đạp 15 giây hết sức, nghỉ 15 giây trong 10 lần lặp lại.
- Tổng thời gian: khoảng 5 phút
Bài tập 11: 100 calo tính thời gian
- Vận động viên đạp hết sức để hoàn thành 100 calo.
- Thời gian chuẩn: dưới 7 phút
Bài tập 12: Modified Death by Bike (Phiên bản cải tiến của bài tập CrossFit trên xe đạp)
Cách thực hiện:
- 100 calo → hoàn thành hết sức, sau đó nghỉ 2 phút
- 50 calo → hoàn thành hết sức, nghỉ 2 phút
- 25 calo → hoàn thành hết sức
- Tốc độ tham khảo: khoảng 14–15 calo/phút là tốt.
Kiểm tra:
- 100 calo: dưới 7 phút
- 50 calo: 3 phút 20 giây
- 25 calo: 1 phút 40 giây
Thuật ngữ chính
- MAS (Maximum Aerobic Speed – Tốc độ hiếu khí tối đa): tốc độ cao nhất có thể duy trì khoảng 6 phút.
- RPM (Revolutions Per Minute – Vòng quay mỗi phút): số vòng quay pedal trong một phút.
- Interval (Bài tập giãn cách): xen kẽ giữa thời gian vận động cường độ cao và nghỉ.
- Calories (Calo): chỉ số máy hiển thị, thể hiện năng lượng tiêu hao.
- HR (Heart Rate – Nhịp tim): dùng để kiểm soát mức gắng sức.
# # # # # # # # #