Học IELTS Tại Làng Đại Học Thủ Đức ĐHQG

Học IELTS Tại Làng Đại Học Thủ Đức ĐHQG Học Ietls tại làng Đại Học Thủ Đức:
Trang cung cấp thông tin khóa học IELTS, TOIEC, Khóa Học Online tại Làng Đại Học QGHCM

🍳 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐕𝐎𝐂𝐀𝐁𝐔𝐋𝐀𝐑𝐘: Đ𝐔̛̀𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐈̉ 𝐍𝐎́𝐈 “𝐄𝐆𝐆” – 𝐁𝐎̉ 𝐓𝐔́𝐈 𝐍𝐆𝐀𝐘 𝟓 𝐂𝐀́𝐂𝐇 𝐆𝐎̣𝐈 𝐓𝐑𝐔̛́𝐍𝐆 𝐓𝐑𝐎𝐍𝐆 𝐓𝐈𝐄̂́𝐍𝐆 𝐀𝐍𝐇! 🥚✨Bạn có biết chỉ một...
31/07/2026

🍳 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐕𝐎𝐂𝐀𝐁𝐔𝐋𝐀𝐑𝐘: Đ𝐔̛̀𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐈̉ 𝐍𝐎́𝐈 “𝐄𝐆𝐆” – 𝐁𝐎̉ 𝐓𝐔́𝐈 𝐍𝐆𝐀𝐘 𝟓 𝐂𝐀́𝐂𝐇 𝐆𝐎̣𝐈 𝐓𝐑𝐔̛́𝐍𝐆 𝐓𝐑𝐎𝐍𝐆 𝐓𝐈𝐄̂́𝐍𝐆 𝐀𝐍𝐇! 🥚✨
Bạn có biết chỉ một món trứng nhưng trong tiếng Anh lại có rất nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy cách chế biến? 😋

📚 Cùng IELTS Ngọc Bích ghi nhớ ngay:

🥚 Scrambled egg – /ˌskræmbəld ˈeɡ/
→ Trứng bác / trứng vụn

🥚 Century egg – /ˈsentʃəri eɡ/
→ Trứng bắc thảo

🍳 Over-easy egg – /ˌəʊvər ˈiːzi eɡ/
→ Trứng ốp la lật hai mặt, lòng đỏ vẫn còn mềm

🍳 Poached egg – /ˌpəʊtʃt ˈeɡ/
→ Trứng chần

🥚 Hard-boiled egg – /ˌhɑːrd ˈbɔɪld eɡ/
→ Trứng luộc chín

💡 IELTS TIP:
Trong IELTS Speaking, thay vì chỉ sử dụng những từ quen thuộc như eat eggs hay cook eggs, hãy học thêm các từ mô tả cách chế biến món ăn. Điều này giúp câu trả lời cụ thể, tự nhiên và đa dạng từ vựng hơn.

🗣️ Ví dụ:

I usually have a hard-boiled egg for breakfast because it's quick and easy to prepare.

→ Mình thường ăn trứng luộc vào bữa sáng vì món này nhanh và dễ chuẩn bị.

✨ Học IELTS không nhất thiết phải bắt đầu từ những từ vựng “cao siêu”. Hãy bắt đầu từ những thứ quen thuộc trong cuộc sống và học cách diễn đạt chúng bằng tiếng Anh!

📌 Lưu lại bài viết để lần sau nói về Food & Cooking không còn bí từ nhé!

💬 Bạn thích scrambled eggs, poached eggs hay hard-boiled eggs? 😋

📚 IELTS Ngọc Bích
Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu
📩 Inbox để được test trình độ và tư vấn lộ trình học phù hợp!

🍷 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐕𝐎𝐂𝐀𝐁𝐔𝐋𝐀𝐑𝐘: 𝟏𝟐 𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔̉ Đ𝐄̂̀ “𝐃𝐈𝐍𝐈𝐍𝐆 𝐓𝐀𝐁𝐋𝐄” 𝐊𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝐓𝐇𝐄̂̉ 𝐁𝐎̉ 𝐐𝐔𝐀! 🍽️Bạn có thể gặp chủ đề Food, Restaura...
29/07/2026

🍷 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐕𝐎𝐂𝐀𝐁𝐔𝐋𝐀𝐑𝐘: 𝟏𝟐 𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔̉ Đ𝐄̂̀ “𝐃𝐈𝐍𝐈𝐍𝐆 𝐓𝐀𝐁𝐋𝐄” 𝐊𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝐓𝐇𝐄̂̉ 𝐁𝐎̉ 𝐐𝐔𝐀! 🍽️

Bạn có thể gặp chủ đề Food, Restaurant, Home & Daily Life khá thường xuyên trong IELTS Speaking. Đừng chỉ học plate hay glass, hãy mở rộng vốn từ với những đồ vật quen thuộc trên bàn ăn nhé! 👇

📚 12 TỪ VỰNG CẦN NHỚ:

1️⃣ Wine bottle (n) /ˈwaɪn ˌbɒtəl/ – chai rượu vang 🍷
2️⃣ Corkscrew (n) /ˈkɔːrkskruː/ – dụng cụ mở nút chai
3️⃣ Cork (n) /kɔːrk/ – nút bần
4️⃣ Wine glass (n) /ˈwaɪn ɡlæs/ – ly rượu vang
5️⃣ Glass (n) /ɡlæs/ – cốc, ly
6️⃣ Pitcher (n) /ˈpɪtʃər/ – bình đựng nước
7️⃣ Salt shaker (n) /ˈsɔːlt ˌʃeɪkər/ – lọ đựng muối
8️⃣ Napkin (n) /ˈnæpkɪn/ – khăn ăn
9️⃣ Fork (n) /fɔːrk/ – nĩa
🔟 Plate (n) /pleɪt/ – đĩa
1️⃣1️⃣ Knife (n) /naɪf/ – dao
1️⃣2️⃣ Spoon (n) /spuːn/ – thìa, muỗng

💡 Mẹo học IELTS:
Đừng học từ vựng một cách riêng lẻ! Hãy học theo chủ đề + hình ảnh + ngữ cảnh để dễ ghi nhớ và tăng khả năng phản xạ khi Speaking.

🗣️ Ví dụ:

Could you pass me the spoon, please?
→ Bạn có thể đưa mình cái thìa được không?

There is a wine bottle and two wine glasses on the table.
→ Có một chai rượu vang và hai ly rượu vang trên bàn.

📌 Lưu lại bài viết để ôn từ vựng trước khi luyện IELTS Speaking nhé!

💬 Bạn muốn IELTS Ngọc Bích chia sẻ thêm từ vựng theo chủ đề nào? Comment bên dưới nhé! 👇

📚 IELTS Ngọc Bích
Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu
📩 Inbox để được test trình độ và tư vấn lộ trình học phù hợp!

📖 𝟱 𝗕𝗜́ 𝗞𝗜́𝗣 𝗚𝗜𝗨́𝗣 𝗕𝗔̣𝗡 𝗖𝗛𝗜𝗡𝗛 𝗣𝗛𝗨̣𝗖 𝗜𝗘𝗟𝗧𝗦 𝗥𝗘𝗔𝗗𝗜𝗡𝗚 𝗛𝗜𝗘̣̂𝗨 𝗤𝗨𝗔̉! 🚀Nhiều bạn nghĩ IELTS Reading chỉ cần đọc nhanh là đủ. Th...
19/07/2026

📖 𝟱 𝗕𝗜́ 𝗞𝗜́𝗣 𝗚𝗜𝗨́𝗣 𝗕𝗔̣𝗡 𝗖𝗛𝗜𝗡𝗛 𝗣𝗛𝗨̣𝗖 𝗜𝗘𝗟𝗧𝗦 𝗥𝗘𝗔𝗗𝗜𝗡𝗚 𝗛𝗜𝗘̣̂𝗨 𝗤𝗨𝗔̉! 🚀

Nhiều bạn nghĩ IELTS Reading chỉ cần đọc nhanh là đủ. Thực tế, điều quyết định band điểm lại là chiến lược làm bài và quản lý thời gian. 💯

📌 1. Hiểu rõ cấu trúc bài thi

⏰ 60 phút – 3 bài đọc – 40 câu hỏi.
Độ khó tăng dần qua từng passage.
Academic có nhiều chủ đề học thuật, General thiên về các văn bản đời sống.

📌 2. Thành thạo Skimming & Scanning
🔍 Đừng đọc từng từ!

Skimming: Đọc lướt để nắm ý chính.
Scanning: Quét nhanh để tìm thông tin cần thiết.

👉 Đây là hai kỹ năng quan trọng giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.

📌 3. Nắm chiến thuật cho từng dạng câu hỏi
✔️ True/False/Not Given: So sánh thông tin thật cẩn thận.
✔️ Matching Headings: Xác định ý chính của từng đoạn.
✔️ Summary Completion: Chú ý giới hạn số từ.
✔️ Multiple Choice: Loại trừ đáp án sai trước.
✔️ Matching Information: Tìm từ khóa và các cách paraphrase.

📌 4. Luyện đề đúng cách

⏱️ Làm đề trong điều kiện như thi thật.
📖 Phân tích kỹ từng lỗi sai sau mỗi bài.
📚 Học thêm từ vựng theo chủ đề IELTS để nhận diện từ đồng nghĩa nhanh hơn.

📌 5. Mẹo tăng band Reading
✨ Không dịch từng từ sang tiếng Việt.
✨ Chú ý các signpost words (However, Therefore, In contrast...).
✨ Cố gắng hoàn thành bài trong 50–55 phút khi luyện tập để có thời gian kiểm tra.

💡 Reading không chỉ kiểm tra khả năng đọc mà còn kiểm tra cách bạn xử lý thông tin dưới áp lực thời gian. Luyện đúng phương pháp sẽ giúp bạn tăng band nhanh hơn rất nhiều!

💬 Bạn đang gặp khó nhất ở dạng bài nào trong IELTS Reading? Bình luận bên dưới để IELTS Ngọc Bích chia sẻ mẹo làm bài nhé! 👇

📌 Khóa học: Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu (Giao tiếp, IELTS, PTE,...)
📩 Inbox ngay để được test trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học phù hợp!

😂 𝐊𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐈̉ 𝐂𝐎́ "𝐇𝐀𝐇𝐀" – 𝐓𝐈𝐄̂́𝐍𝐆 𝐀𝐍𝐇 𝐂𝐎̀𝐍 𝐕𝐎̂ 𝐕𝐀̀𝐍 𝐂𝐀́𝐂𝐇 "𝐇𝐀𝐇𝐀" 𝐊𝐇𝐀́𝐂!Bạn có đang dùng mỗi từ "smile" cho mọi tình huố...
18/07/2026

😂 𝐊𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐈̉ 𝐂𝐎́ "𝐇𝐀𝐇𝐀" – 𝐓𝐈𝐄̂́𝐍𝐆 𝐀𝐍𝐇 𝐂𝐎̀𝐍 𝐕𝐎̂ 𝐕𝐀̀𝐍 𝐂𝐀́𝐂𝐇 "𝐇𝐀𝐇𝐀" 𝐊𝐇𝐀́𝐂!

Bạn có đang dùng mỗi từ "smile" cho mọi tình huống không? 😆

Thực tế, tiếng Anh có rất nhiều từ để diễn tả những kiểu cười khác nhau, và sử dụng đúng từ sẽ giúp bài IELTS Speaking & Writing của bạn tự nhiên và ghi điểm hơn rất nhiều!

📚 Lưu ngay bộ từ vựng dưới đây:

😊 Smile – Cười mỉm
😏 Smirk – Cười nhếch mép
😁 Grin – Cười nhăn răng
🤭 Chuckle – Cười thầm, cười khúc khích nhẹ
😂 Giggle – Cười khúc khích (thường vì ngại hoặc vui)
🤣 Guffaw – Cười hô hố, cười rất lớn
😆 Chortle – Cười khoái chí
🙄 Scoff – Cười cợt nhả, chế giễu
🤫 Titter – Cười gượng, cười khúc khích nhỏ

💡 Mẹo học từ vựng IELTS:
Đừng học nghĩa đơn thuần. Hãy đặt mỗi từ vào một câu hoặc tình huống thực tế để nhớ lâu và biết cách sử dụng chính xác.

Ví dụ:
✅ She giggled when she heard the joke.
✅ He smirked after winning the debate.

🎯 Chỉ cần thay thế những từ đơn giản bằng các từ vựng chính xác và đa dạng hơn, bạn đã có thể cải thiện Lexical Resource trong IELTS Speaking và Writing.

💬 Bạn dùng từ nào nhiều nhất? Hay còn biết thêm kiểu cười nào khác? Chia sẻ cùng IELTS Ngọc Bích nhé! 👇

📌 Khóa học: Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu (Giao tiếp, IELTS, PTE,...)

Inbox ngay để được test trình độ và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp nhé!

🌱 𝐓𝐔̛̀ 𝐙𝐄𝐑𝐎 Đ𝐄̂́𝐍 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒: 𝐍𝐇𝐔̛̃𝐍𝐆 𝐍𝐆𝐔𝐘𝐄̂𝐍 𝐓𝐀̆́𝐂 𝐐𝐔𝐀𝐍 𝐓𝐑𝐎̣𝐍𝐆 𝐆𝐈𝐔́𝐏 𝐁𝐀̣𝐍 𝐇𝐎̣𝐂 𝐇𝐈𝐄̣̂𝐔 𝐐𝐔𝐀̉ 𝐍𝐆𝐀𝐘 𝐓𝐔̛̀ Đ𝐀̂̀𝐔! ✨Mới bắt đầu học...
17/07/2026

🌱 𝐓𝐔̛̀ 𝐙𝐄𝐑𝐎 Đ𝐄̂́𝐍 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒: 𝐍𝐇𝐔̛̃𝐍𝐆 𝐍𝐆𝐔𝐘𝐄̂𝐍 𝐓𝐀̆́𝐂 𝐐𝐔𝐀𝐍 𝐓𝐑𝐎̣𝐍𝐆 𝐆𝐈𝐔́𝐏 𝐁𝐀̣𝐍 𝐇𝐎̣𝐂 𝐇𝐈𝐄̣̂𝐔 𝐐𝐔𝐀̉ 𝐍𝐆𝐀𝐘 𝐓𝐔̛̀ Đ𝐀̂̀𝐔! ✨

Mới bắt đầu học IELTS và chưa biết nên ôn từ đâu? 🤔

Đừng lo! Học đúng phương pháp ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và cải thiện band điểm nhanh hơn. Dưới đây là những "bí kíp" dành cho người mới bắt đầu mà bạn không nên bỏ qua!

🎧 Listening

✅ Đọc kỹ yêu cầu trước khi nghe.
✅ Chú ý từ đồng nghĩa (synonyms) thay vì chỉ nghe đúng từ trong đề.
✅ Luyện nghe nhiều giọng Anh (Anh - Anh, Anh - Úc, Anh - Mỹ...).
✅ Kiểm tra chính tả và đáp án sau khi hoàn thành.

📖 Reading

✅ Đọc câu hỏi trước rồi mới đọc bài.
✅ Luyện kỹ năng Skimming (đọc lướt) và Scanning (đọc quét).
✅ Đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi.
✅ Mở rộng vốn từ vựng theo từng chủ đề.

✍️ Writing

✅ Dành vài phút lên ý tưởng trước khi viết.
✅ Viết theo bố cục rõ ràng: Mở bài – Thân bài – Kết luận.
✅ Đa dạng hóa từ vựng và cấu trúc ngữ pháp.
✅ Luôn dành thời gian kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trước khi nộp bài.

🗣️ Speaking

✅ Nói rõ ràng, tự nhiên và tự tin.
✅ Không trả lời quá ngắn, hãy phát triển ý.
✅ Sử dụng từ vựng phù hợp thay vì cố dùng từ quá khó.
✅ Luyện nói mỗi ngày và ghi âm để tự đánh giá.

💡 Mẹo chung giúp tăng band

📌 Luyện tập đều đặn mỗi ngày.
📌 Học bằng tài liệu IELTS uy tín.
📌 Quản lý thời gian khi làm đề.
📌 Xem lại lỗi sai sau mỗi lần luyện để không lặp lại.

🎯 IELTS không khó nếu bạn học đúng cách ngay từ đầu. Kiên trì luyện tập và cải thiện từng kỹ năng mỗi ngày sẽ giúp bạn tiến gần hơn đến band điểm mục tiêu.

💬 Bạn đang gặp khó khăn nhất ở kỹ năng nào?
🎧 Listening | 📖 Reading | ✍️ Writing | 🗣️ Speaking

📌 Khóa học: Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu (Giao tiếp, IELTS, PTE,...) Inbox ngay để được test trình độ và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp nhé!



Trò chuyện với tệp đính kèm đã tạm ngừng

🎯  𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 – 𝟔 𝐂𝐀́𝐂𝐇 𝐊𝐇𝐄𝐍 "𝐓𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝐌𝐈𝐍𝐇" 𝐍𝐇𝐔̛ 𝐍𝐆𝐔̛𝐎̛̀𝐈 𝐁𝐀̉𝐍 𝐗𝐔̛́!Có bao giờ bạn muốn khen ai đó "khôn" nhưng lại vô t...
16/07/2026

🎯 𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 – 𝟔 𝐂𝐀́𝐂𝐇 𝐊𝐇𝐄𝐍 "𝐓𝐇𝐎̂𝐍𝐆 𝐌𝐈𝐍𝐇" 𝐍𝐇𝐔̛ 𝐍𝐆𝐔̛𝐎̛̀𝐈 𝐁𝐀̉𝐍 𝐗𝐔̛́!
Có bao giờ bạn muốn khen ai đó "khôn" nhưng lại vô tình dùng từ foolish chưa? 😅

⚠️ Foolish không có nghĩa là "khôn" đâu nhé!

👉 Foolish /ˈfuː.lɪʃ/
❌ Nghĩa: Khờ, ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ.

Nếu muốn khen ai đó thông minh, hãy thử những từ sau:

✨ Bright – Thông minh, sáng dạ.
✨ Sharp – Sắc sảo, nhanh nhạy.
✨ Clever – Thông minh, lanh lợi.
✨ Insightful – Sâu sắc, có góc nhìn tinh tế.
✨ Sly – Tinh quái (thường mang nghĩa khôn khéo, đôi khi hơi "láu cá").
✨ Brainy – Rất giỏi, có đầu óc.

💡 Ví dụ:
✅ She is a bright student who learns very quickly.
👉 Cô ấy là một học sinh sáng dạ và học rất nhanh.

✅ He gave an insightful answer during the discussion.
👉 Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời rất sâu sắc trong buổi thảo luận.

❌ He is foolish.
👉 Anh ấy thật ngốc nghếch. (Đừng dùng câu này nếu bạn định khen ai nhé! 😂)

📌 Học từ vựng IELTS không chỉ là biết nghĩa, mà còn phải hiểu sắc thái và ngữ cảnh sử dụng. Chỉ cần dùng đúng từ, bạn sẽ ghi điểm hơn rất nhiều trong Speaking và Writing.

💬 Bạn còn từng "nhầm to" từ tiếng Anh nào không? Chia sẻ để mọi người cùng tránh nhé! 👇

📌 Khóa học: Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu (Giao tiếp, IELTS, PTE,...)

Inbox ngay để được test trình độ và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp nhé!

🌆 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐕𝐎𝐂𝐀𝐁: 𝐁𝐎̉ 𝐓𝐔́𝐈 𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔̉ Đ𝐄̂̀ 𝐂𝐈𝐓𝐘 𝐋𝐈𝐅𝐄 Đ𝐄̂̉ 𝐍𝐀̂𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐃 𝐒𝐏𝐄𝐀𝐊𝐈𝐍𝐆 & 𝐖𝐑𝐈𝐓𝐈𝐍𝐆! 🏙️City Life (Cuộc sống thành...
11/07/2026

🌆 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐕𝐎𝐂𝐀𝐁: 𝐁𝐎̉ 𝐓𝐔́𝐈 𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔̉ Đ𝐄̂̀ 𝐂𝐈𝐓𝐘 𝐋𝐈𝐅𝐄 Đ𝐄̂̉ 𝐍𝐀̂𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐃 𝐒𝐏𝐄𝐀𝐊𝐈𝐍𝐆 & 𝐖𝐑𝐈𝐓𝐈𝐍𝐆! 🏙️

City Life (Cuộc sống thành phố) là một trong những chủ đề "quen mặt" trong IELTS Speaking và Writing Task 2. Nếu chỉ dùng những từ như city, people hay building, bài nói và bài viết của bạn sẽ khá đơn điệu.

✨ Hãy nâng cấp vốn từ với những cụm từ học thuật dưới đây để ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource!

📚 Một số từ vựng nổi bật:

🏙️ Urban/City dwellers – Người dân thành thị
👥 Resident / Inhabitant / Dweller – Cư dân
🎡 Leisure amenities – Tiện ích giải trí
🎓 Education opportunities – Cơ hội giáo dục
🚌 Public transport – Giao thông công cộng
🏋️ Sports facilities – Cơ sở vật chất thể thao
🌍 Developing countries – Các nước đang phát triển
🌆 Large metropolises – Các đô thị lớn
🌇 City skyline – Đường chân trời của thành phố
🛣️ Cobbled street – Phố lát đá
🏘️ Residential area – Khu dân cư
🏛️ Quaint old building – Tòa nhà cổ mang nét đặc trưng
📍 City center / Downtown area – Trung tâm thành phố
🌳 Suburb / Outskirts – Ngoại ô

💬 Áp dụng vào IELTS Speaking:

✅ I prefer living in the suburbs because it's much quieter than the city center.

✅ My city has an excellent public transport system and plenty of leisure amenities for young people.

📝 Áp dụng vào IELTS Writing:

Large metropolises often provide better education opportunities and public transport, which attract more residents from rural areas.

🎯 Mẹo học từ vựng hiệu quả:

Học theo cụm từ (collocations) thay vì học từng từ riêng lẻ.
Luyện đặt câu với mỗi từ mới để sử dụng tự nhiên hơn.
Kết hợp các từ này vào những chủ đề phổ biến như Hometown, City, Environment, Transportation và Urbanization.

💡 Chỉ cần sử dụng đúng từ vựng theo ngữ cảnh, bài nói và bài viết của bạn sẽ trở nên học thuật, tự nhiên và dễ ghi điểm hơn.

💬 Bạn muốn trung tâm chia sẻ tiếp bộ từ vựng chủ đề nào?
🌍 Environment | 💻 Technology | 🏥 Health | 💼 Work | ✈️ Travel

📌 Khóa học: Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu (Giao tiếp, IELTS, PTE,...) Inbox ngay để được test trình độ và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp nhé!

🎓 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐖𝐑𝐈𝐓𝐈𝐍𝐆: 𝐁𝐎̉ 𝐓𝐔́𝐈 𝐍𝐆𝐀𝐘 𝐁𝐎̣̂ 𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔̉ Đ𝐄̂̀ 𝐄𝐃𝐔𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍 Đ𝐄̂̉ 𝐍𝐀̂𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐃! ✍️Education là một trong những chủ ...
10/07/2026

🎓 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐖𝐑𝐈𝐓𝐈𝐍𝐆: 𝐁𝐎̉ 𝐓𝐔́𝐈 𝐍𝐆𝐀𝐘 𝐁𝐎̣̂ 𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔̉ Đ𝐄̂̀ 𝐄𝐃𝐔𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍 Đ𝐄̂̉ 𝐍𝐀̂𝐍𝐆 𝐁𝐀𝐍𝐃! ✍️

Education là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt ở các đề về:
📚 Giáo dục
👩‍🎓 Học trực tuyến
💼 Khoảng nghỉ (Gap year)
🏫 Hệ thống trường học
🎯 Kỹ năng cần thiết cho học sinh

Nếu chỉ dùng những từ quen thuộc như student, exam, school thì bài viết sẽ khó nổi bật. Thay vào đó, hãy bổ sung những từ vựng học thuật dưới đây để tăng điểm Lexical Resource nhé!

📝 Một số từ vựng nên "bỏ túi":

✅ candidate – thí sinh
✅ examiner – giám khảo
✅ to take/sit an exam – tham gia kỳ thi
✅ to pass an exam – vượt qua kỳ thi
✅ to fail – trượt, không đạt
✅ to play truant – trốn học
✅ to drop out of school – bỏ học
✅ to be passionate about... – đam mê...
✅ to be equipped with... – được trang bị...
✅ a variety of skills and abilities – nhiều kỹ năng và năng lực khác nhau
✅ to take a gap year – nghỉ một năm trước khi học tiếp hoặc đi làm
✅ to have different views about... – có quan điểm khác nhau về...

💡 Áp dụng ngay vào Writing Task 2:

📌 Schools should equip students with a variety of skills and abilities rather than focusing only on academic knowledge.

📌 Many students choose to take a gap year before entering university in order to gain practical experience.

📌 Some people have different views about whether exams are the best way to assess students' abilities.

🎯 Mẹo nâng band Writing:

Đừng cố dùng từ quá khó, hãy ưu tiên đúng ngữ cảnh.
Học từ theo chủ đề sẽ giúp bạn triển khai ý nhanh hơn khi gặp đề thi.
Sau khi học từ mới, hãy luyện viết 2–3 câu để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên.

💬 Bạn muốn trung tâm chia sẻ bộ từ vựng chủ đề nào tiếp theo?
🌍 Environment | 💻 Technology | 🏥 Health | 💼 Work | 🌏 Globalization

📌 Khóa học: Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu (Giao tiếp, IELTS, PTE,...) Inbox ngay để được test trình độ và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp nhé!

✍️ 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐖𝐑𝐈𝐓𝐈𝐍𝐆: 𝐌𝐔𝐎̂́𝐍 𝐁𝐀𝐍𝐃 𝐂𝐀𝐎? Đ𝐔̛̀𝐍𝐆 𝐁𝐎̉ 𝐐𝐔𝐀 𝐁𝐎̣̂ 𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔̉ Đ𝐄̂̀ 𝐄𝐃𝐔𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍! 🎓Education là một trong những ch...
10/07/2026

✍️ 𝐈𝐄𝐋𝐓𝐒 𝐖𝐑𝐈𝐓𝐈𝐍𝐆: 𝐌𝐔𝐎̂́𝐍 𝐁𝐀𝐍𝐃 𝐂𝐀𝐎? Đ𝐔̛̀𝐍𝐆 𝐁𝐎̉ 𝐐𝐔𝐀 𝐁𝐎̣̂ 𝐓𝐔̛̀ 𝐕𝐔̛̣𝐍𝐆 𝐂𝐇𝐔̉ Đ𝐄̂̀ 𝐄𝐃𝐔𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍! 🎓

Education là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt ở các đề về:
📚 Giáo dục
👩‍🎓 Học trực tuyến
💼 Khoảng nghỉ (Gap year)
🏫 Hệ thống trường học
🎯 Kỹ năng cần thiết cho học sinh

Nếu chỉ dùng những từ quen thuộc như student, exam, school thì bài viết sẽ khó nổi bật. Thay vào đó, hãy bổ sung những từ vựng học thuật dưới đây để tăng điểm Lexical Resource nhé!

📝 Một số từ vựng nên "bỏ túi":

✅ candidate – thí sinh
✅ examiner – giám khảo
✅ to take/sit an exam – tham gia kỳ thi
✅ to pass an exam – vượt qua kỳ thi
✅ to fail – trượt, không đạt
✅ to play truant – trốn học
✅ to drop out of school – bỏ học
✅ to be passionate about... – đam mê...
✅ to be equipped with... – được trang bị...
✅ a variety of skills and abilities – nhiều kỹ năng và năng lực khác nhau
✅ to take a gap year – nghỉ một năm trước khi học tiếp hoặc đi làm
✅ to have different views about... – có quan điểm khác nhau về...

💡 Áp dụng ngay vào Writing Task 2:

📌 Schools should equip students with a variety of skills and abilities rather than focusing only on academic knowledge.

📌 Many students choose to take a gap year before entering university in order to gain practical experience.

📌 Some people have different views about whether exams are the best way to assess students' abilities.

🎯 Mẹo nâng band Writing:

Đừng cố dùng từ quá khó, hãy ưu tiên đúng ngữ cảnh.
Học từ theo chủ đề sẽ giúp bạn triển khai ý nhanh hơn khi gặp đề thi.
Sau khi học từ mới, hãy luyện viết 2–3 câu để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên.

💬 Bạn muốn trung tâm chia sẻ bộ từ vựng chủ đề nào tiếp theo?
🌍 Environment | 💻 Technology | 🏥 Health | 💼 Work | 🌏 Globalization

📌 Khóa học: Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu (Giao tiếp, IELTS, PTE,...) Inbox ngay để được test trình độ và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp nhé!

Address

Làng Đại Học DHQG
Ho Chi Minh City
70000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Học IELTS Tại Làng Đại Học Thủ Đức ĐHQG posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Học IELTS Tại Làng Đại Học Thủ Đức ĐHQG:

Shortcuts

Share