Phan Thị - Yoga Phục Hồi

Phan Thị - Yoga Phục Hồi

Share

Cô giáo tên Thủy dạy Yoga Cân Bằng Phục Hồi
Thích chia sẻ những mẹo hữu ích đến cho nhiều người!

Muốn biết thêm về cơ thế của bản thân, mọi người cứ mạnh tay nhắn tin Thủy nghen! 🎀
"Hơi thở là gốc - đưa cơ thể về nguyên sơ 🎀"

17/05/2026

Bắp tay to là nỗi lo chung khiến nhiều người cảm thấy mất tự tin khi diện đồ. Cùng Thuỷ kiên trì 4 bài tập này và để lại cảm nhận nhé 🎀

16/05/2026

Day những huyệt này sẽ giúp thư giãn và trẻ hoá khuôn mặt. Lưu lại và tập nha!
Đọc thêm bình luận để biết rõ vì sao lại là các huyệt đạo này. 🎀

15/05/2026

1 động tác hết u cục và viêm phụ khoa 🎀

❤️💞❤️

14/05/2026

Em tặng 1 bạn đang gặp vấn đề về Phổi.
Học qua Zoom Online. 🎀

14/05/2026

Động tác cải thiện tình trạng rụng tóc
và giúp kích thích mọc tóc 🎀

❤️💞❤️

14/05/2026

🌻 THƯƠNG GỬI MỌI NGƯỜI 📨

🌸 Nếu bạn không chủ động vận động để khỏe mạnh, thì một ngày nào đó, bệnh tật sẽ buộc bạn phải dừng lại để học cách giữ gìn cơ thể.
Chúng ta thường bận rộn đến mức quên mất rằng cơ thể cũng cần được lắng nghe. Ta trì hoãn việc tập luyện, bỏ qua những dấu hiệu mệt mỏi, tự nhủ rằng “mai rồi tính”. Nhưng cơ thể không biết nói dối. Nó âm thầm chịu đựng, cho đến khi không thể chịu thêm nữa.

🌸 Cơ thể luôn kiên nhẫn chờ ta yêu thương nó. Nhưng nếu ta mãi thờ ơ, bệnh tật sẽ lên tiếng thay.
Tập luyện không phải để đẹp hơn trong mắt người khác, mà là để bước đi nhẹ nhàng hơn trong chính cuộc đời mình. Mỗi bước chân lên thảm tập hôm nay thực chất là một khoản tiết kiệm cho sức khỏe ngày mai.

🌸 Đừng đợi đến khi phải nằm xuống mới nhận ra mình đã quá lâu không chăm sóc bản thân.
Luyện tập khi ta còn có thể, yêu thương cơ thể khi nó vẫn đang khỏe mạnh.
Bởi sức khỏe không phải là tất cả, nhưng khi mất đi rồi, mọi thứ khác đều trở nên nhỏ bé 🎀
❤️💞❤️

13/05/2026

1. Không đồ uống đá hoặc thực phẩm lạnh

Đặc biệt là những ngày đầu. Cái lạnh làm co thắt kinh lạc, làm chậm lưu thông Khí Huyết, dẫn đến đau bụng kinh và hình thành cục máu đông.

2. Không ăn đồ sống hoặc thực phẩm tính hàn

(VD: Salad, trà xanh, dưa hấu). Những món này làm suy yếu Tỳ Dương, dẫn đến tiêu hóa kém, đầy hơi và mệt mỏi.

3. Không bỏ bữa hoặc nhịn ăn cực đoan

Cơ thể bạn cần nguồn dinh dưỡng dồi dào để tái tạo Huyết. Ăn uống thiếu chất sẽ khiến bạn mệt mỏi hơn và làm chậm quá trình phục hồi sau chu kỳ.

4. Không tập thể dục cường độ cao

Làm việc quá sức tiêu tốn Khí và Huyết (vốn đang được tập trung cho việc hành kinh), dẫn đến kiệt sức và uể oải.

5. Không để bị cảm lạnh

Trong kỳ kinh, hệ miễn dịch và Khí Huyết của bạn ở mức thấp, khiến cơ thể dễ bị phong hàn (gió lạnh) xâm nhập hơn bình thường.

6. Không phớt lờ căng thẳng (Stress)

Can Khí uất kết (Gan bị áp lực) sẽ chặn dòng chảy của Huyết, dẫn đến đau bụng quặn, tâm trạng thất thường và khó chịu.

7. Không tiếp xúc với hơi lạnh trực tiếp

(VD: Đi bơi, ngâm nước lạnh, ngồi trên nền đất lạnh). Hàn khí có thể xâm nhập vào kinh mạch và tử cung, gây ứ trệ và tăng cơn đau.

8. Không thức khuya

Nghỉ ngơi là yếu tố then chốt để hồi phục Huyết. Ngủ trước 11 giờ tối hỗ trợ điều hòa Gan và Túi mật (theo thuyết đồng hồ sinh học Đông y).

Mn nhớ lưu lại và áp dụng nhé! Chúc mí bà kinh đều dâu đẹp, khoẻ nha✨🥰

❤️💞❤️

12/05/2026

Một buổi tập Yoga Phục Hồi có hiệu quả như thế nào?
👉Cân sự cân bằng về cơ thể sẽ thấy rõ rệt 🌸
❤️💞❤️

12/05/2026

🎀Đích đến của Yoga là gì? 🎀

Với Thủy, yoga ko chỉ nằm trên tấm thảm. Yoga là một lối sống.
🌸 Mỗi hoạt động trong đời sống (Khi ta đứng nấu cơm, rửa bát, đánh răng, khi ngồi làm việc, khi nằm nghỉ ngơi...) đều có thể trở thành một asana.
Khi một sự việc xảy đến, thay vì phản ứng vội vàng, tôi quay trở về với hơi thở. Hơi thở giúp tâm chậm lại. Tâm chậm lại thì cảm xúc được nhìn thấy. Và khi nhìn thấy, ta có quyền lựa chọn cách phản hồi thay vì bị cuốn đi.
🌸 Yoga ko dạy ta trở thành người hoàn hảo. Yoga dạy ta tỉnh thức trong từng khoảnh khắc bình thường nhất.
Ngoài các bài tập thể chất, Yoga còn là con đường của đạo đức và nhận thức. Giúp ta sống tử tế hơn với bản thân, nhẹ nhàng hơn với người khác, và hài hòa hơn với cuộc đời.
🌸 Với tôi, đích đến của Yoga không phải là một tư thế khó, mà là khi ta bước ra khỏi thảm tập… vẫn giữ được sự bình an trong từng hơi thở sống 🙏🎀

12/05/2026

Thở luân phiên giúp đạt trạng thái cân bằng 🎀

❤️💞❤️

Photos from Phan Thị - Yoga Phục Hồi's post 12/05/2026

◽️9 THỂ CHẤT TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN
(Bài dài nhớ lưu lại để phòng bệnh, dưỡng sinh, điều trị hiệu quả)

Trong Y học cổ truyền, việc hiểu rõ thể chất bản thân là chìa khóa vàng để phòng bệnh và dưỡng sinh hiệu quả. Mỗi người có thể thuộc 1 hoặc kết hợp nhiều thể chất khác nhau.

1️⃣ THỂ BÌNH HOÀ

• Đặc điểm nhận biết: Da dẻ nhuận sắc, môi hồng hào, ánh mắt có thần, tinh thần sung mãn, tóc dày khỏe, thích nghi tốt với thời tiết.

• Đặc điểm: Âm dương khí huyết điều hòa, thể trạng cân đối, khí sắc hồng hào, tinh thần ổn định, sức đề kháng tốt.

• Nguyên nhân: Bẩm tạng tiên thiên tốt, hậu thiên điều dưỡng hợp lý, giữ lối sống điều độ.

• Chế độ ăn uống: Ăn uống đa dạng, cân bằng dinh dưỡng, ưu tiên thực phẩm tươi, sạch, hợp mùa, hợp thể.

• Kiêng kỵ: Không có điều cấm kỵ đặc biệt, tránh ăn uống quá độ hoặc thiên lệch.

• Bấm huyệt dưỡng sinh: Thường day ấn Túc tam lý (ST36), Dũng tuyền (KI1) để tăng cường sức khỏe và phòng bệnh.

• Sinh hoạt: Sinh hoạt có quy luật, lao động và nghỉ ngơi kết hợp, giữ tinh thần thư thái.

• Tâm lý: Giữ tâm an, ý chí ổn định, lạc quan, dễ buông bỏ, có lợi cho dưỡng sinh.

• Vận động: Vận động vừa phải như đi bộ, Thái cực quyền, Yoga... 3–5 lần/tuần, mỗi lần 30–60 phút.

2️⃣ THỂ KHÍ HƯ

• Đặc điểm nhận biết: Nói nhỏ, giọng yếu; Khí ngắn, lười nói; Dễ mệt mỏi; Tự ra mồ hôi; Dễ cảm lạnh; Tinh thần kém ổn định.

• Đặc điểm: Nguyên khí không đủ, dễ mệt mỏi, khí ngắn, tự ra mồ hôi, da thịt mềm nhão, giọng nói nhỏ yếu, sức đề kháng kém.

• Nguyên nhân: Tiên thiên bẩm tạng hư yếu, hậu thiên dưỡng sinh không đầy đủ, lao lực quá độ, bệnh lâu ngày, ăn uống thất thường làm tổn thương Tỳ – Phế.

• Nên ăn: Các thực phẩm bổ khí kiện Tỳ như: hoàng kỳ, đẳng sâm, bạch truật, ý dĩ, táo đỏ, sơn dược, đậu trắng, gạo nếp, thịt gà, cá, trứng, sữa....

• Hạn chế: Đồ sống lạnh, đồ chiên rán dầu mỡ, thực phẩm cay nóng, đồ uống lạnh, các món gây đầy bụng khó tiêu.

• Bấm huyệt nên dùng: Túc tam lý (ST36), Khí hải (CV6), Quan nguyên (CV4), Hợp cốc (LI4), Phong long (ST40), Huyết hải (SP10) hoặc xoa bóp các huyệt bổ khí kiện Tỳ.

• Sinh hoạt: Tránh làm việc quá sức, đảm bảo ngủ đủ, có thể ngủ trưa 20–30 phút, giữ tinh thần thư thái, tránh suy nghĩ quá nhiều.

• Giữ ấm: Giữ ấm cơ thể, đặc biệt vùng bụng, lưng, bàn chân; tránh gió lạnh, ẩm thấp.

• Vận động: Chọn các bài tập nhẹ nhàng, ôn hòa như: đi bộ, Thái cực quyền, Bát đoạn cẩm, Yoga, Dưỡng sinh... Duy trì đều đặn 30–45 phút mỗi ngày.

3️⃣ THỂ DƯƠNG HƯ

• Đặc điểm nhận biết: Tay chân lạnh; Lưỡi nhạt, rêu trắng, trơn; Thích ấm, sợ lạnh; Cơ thịt mềm nhão, thiếu săn chắc; Tinh thần kém, dễ mệt mỏi; Dễ tiêu chảy, tiểu trong.

• Đặc điểm: Dương khí hư suy, cơ thể sợ lạnh, tay chân lạnh, thích ấm, dễ mệt, tiêu hóa kém, cơ nhục mềm nhão, tinh thần thiếu sinh lực.

• Nguyên nhân: Bẩm sinh Dương khí不足, thể chất suy nhược, sống nơi lạnh ẩm lâu ngày, ăn uống sinh lạnh, lao lực quá độ, tuổi cao, bệnh mạn tính hao tổn Dương khí.

• Nên ăn: Thực phẩm ấm dương, ôn trung tán hàn như: thịt cừu, thịt bê, hạt óc chó, nhãn nhục, quế nhục, gừng tươi, tỏi, hành, hạt tiêu...

• Nên tránh: Đồ sống lạnh, hàn tính như: dưa hấu, mướp đắng, đậu xanh, đồ uống lạnh, thực phẩm sống, dễ uống.

• Huyệt nên day ấn: Mệnh môn (DM4), Thận du (BL23), Quan nguyên (CV4), Khí hải (CV6), Túc tam lý (ST36), Tam âm giao (SP6), Thận du (B23).

• Sinh hoạt: Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là lưng, bụng, chân; ngủ sớm, tránh thức khuya, tắm muộn; phơi nắng buổi sáng sớm để bổ Dương khí.

• Môi trường: Tránh nơi lạnh, ẩm thấp; giữ nhà cửa khô ráo, thoáng ấm, tránh gió lùa.

• Vận động: Chọn các bài tập nhẹ nhàng nhưng tăng dương khí như: đi bộ, Thái cực quyền, Bát đoạn cẩm, khí công... Vận động vừa sức, tránh ra mồ hôi nhiều.

4️⃣ THỂ ÂM HƯ

• Đặc điểm nhận biết: Lòng bàn tay, bàn chân nóng; Khô miệng, họng khô; Thích uống nước mát; Đại tiện táo, khô cứng; Dễ mất ngủ, mệt mỏi; Lưỡi đỏ, ít rêu.
• Đặc điểm: Âm dịch trong cơ thể hao tổn, không đủ nuôi dưỡng tạng phủ, sinh ra nội nhiệt.

• Nguyên nhân: Âm hư bẩm sinh, bệnh lâu ngày hao tổn âm dịch, thức khuya, lao lực, căng thẳng kéo dài, ăn uống cay nóng, dùng nhiều rượu bia, thuốc bổ nhiệt.

• Nên ăn: Thực phẩm dưỡng âm, sinh tân: bách hợp, mộc nhĩ trắng, lê, mè đen, kỷ tử, thịt vịt, tổ yến, rong biển, hạt sen, đậu đen, ngó sen, sữa tươi...

• Hạn chế: Đồ cay nóng, chiên rán, nướng, rang, thức ăn khô cứng, đồ uống có cồn, cà phê, trà đặc.

• Bấm huyệt dưỡng sinh: Thái Khê (KI3), Tam Âm Giao (SP6), Âm Lăng Tuyền (SP9), Thận Du (BL23), Chiên Trung (CV17), Thần Môn (HT7) để dưỡng âm, thanh nhiệt.

• Sinh hoạt: Ngủ sớm, ngủ đủ, tránh thức khuya; giữ tinh thần thư thái, giảm căng thẳng, làm việc điều độ.
• Môi trường: Tránh nơi nóng bức, khô hanh; giữ ẩm không khí ở mức phù hợp.

• Vận động: Chọn các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, Thái Cực Quyền, Yoga, khí công, bơi lội... Tránh vận động quá sức ra nhiều mồ hôi.

5️⃣ THỂ ĐÀM THẤP

• Đặc điểm nhận biết: Bụng to, bụng dưới đầy; Nhiều mỡ, da nhờn; Ra nhiều mồ hôi; Ngực tức, trướng ngực; Miệng nhạt, dính nhớt; Mệt mỏi, uể oải.

• Đặc điểm: Đàm thấp kết tụ, cơ thể béo nặng, bụng dưới đầy, miệng dính nhớt, da mặt nhờn, nhiều mỡ.

• Nguyên nhân: Ăn uống không điều độ, ăn nhiều đồ béo ngọt, đồ sống lạnh; ít vận động, tỳ vận hóa kém; đàm thấp bên trong sinh ra hoặc do ngoại thấp xâm nhập, lưu trú lâu ngày.

• Nên ăn: Thực phẩm kiện tỳ hóa thấp: ý dĩ, phục linh, bạch truật, khoai mỡ, đậu đỏ, bí đao, củ sen, diếp cá, rau thơm, trà vỏ quýt... Ăn thanh đạm, ấm nóng, dễ tiêu.

• Hạn chế: Đồ ngọt, béo ngậy, đồ sống lạnh, kem, bánh ngọt, đồ chiên rán, nước ngọt, bia rượu lạnh.

• Bấm huyệt dưỡng sinh: Phong Long (ST40), Túc Tam Lý (ST36), Âm Lăng Tuyền (SP9), Huyết Hải (SP10), Âm Giao (SP6), Tam Âm Giao (SP6) giúp kiện tỳ, hóa đàm, lợi thấp.

• Sinh hoạt: Ăn uống điều độ, tránh thức khuya; giữ tinh thần thư thái, hạn chế nằm lâu, tăng cường vận động nhẹ nhàng.

• Môi trường: Tránh nơi ẩm thấp, ngột ngạt; giữ gìn cơ thể khô ráo, thoáng mát.

• Vận động: Duy trì vận động đều đặn như đi bộ, bơi lội, leo núi, tập khí công, Thái Cực Quyền, Yoga... Vận động để ra mồ hôi vừa phải giúp hóa thấp, tiêu đàm.

6️⃣ THỂ THẤP NHIỆT

• Đặc điểm nhận biết: Da mặt bóng dầu; Dễ nổi mụn nhọt, mụn trứng cá; Phân khô hoặc lỏng, vàng, hôi; Miệng đắng, miệng khô; Đại tiện dính, khó rửa; Cơ thể nặng nề, mệt mỏi.

• Đặc điểm: Thấp nhiệt tích tụ trong cơ thể, da dầu, dễ nổi mụn, miệng đắng khô, đại tiện dính, người nặng nề, dễ mệt mỏi.

• Nguyên nhân: Do ăn uống không điều độ, ăn nhiều đồ cay nóng, chiên rán, đồ béo ngọt; uống rượu bia; môi trường ẩm nóng; ít vận động, cơ địa dễ sinh thấp nhiệt.

• Nên ăn: Thực phẩm thanh nhiệt, lợi thấp: đậu xanh, ý dĩ, bông cải xanh, bí đao, mướp, cần tây, rau má, rau diếp cá, kim ngân hoa, trà xanh, các loại trái cây mát.

• Hạn chế: Đồ cay nóng, chiên rán, nhiều dầu mỡ, đồ ngọt, rượu bia, thức ăn nhanh, thực phẩm lên men, đồ ăn nhiều gia vị.

• Bấm huyệt dưỡng sinh: Âm Lăng Tuyền (SP9), Huyết Hải (SP10), Tam Âm Giao (SP6), Thái Xung (LR3), Nội Đình (ST44), Ủy Trung (BL40) giúp thanh nhiệt, lợi thấp, điều hòa tỳ vị.

• Sinh hoạt: Giữ vệ sinh cá nhân, tắm rửa thường xuyên, giữ da sạch. Tránh thức khuya, hạn chế căng thẳng, giữ tinh thần thoải mái.

• Môi trường: Ở nơi thoáng mát, khô ráo, tránh nơi ẩm thấp, ngột ngạt.

• Vận động: Tập thể dục đều đặn như đi bộ, yoga, bơi lội, đạp xe... Ra mồ hôi vừa phải giúp đào thải thấp nhiệt qua da.

7️⃣ THỂ HUYẾT Ứ

• Đặc điểm nhận biết: Da sắc tối sạm (Da sạm, xỉn màu hoặc có mảng thâm); Tím tái ở lưỡi (Lưỡi tím sẫm); Ban ứ huyết (Có vết bầm, ban tím dưới da); Chứng đau (Đau cố định, đau nhói); Sắc tố ứ đọng (Da có sắc tố tối, đốm nâu, vết bầm); Ứ huyết (Ứ máu, có khối hoặc chỗ đau cố định).

• Đặc điểm: Huyết hành không thông, da sạm màu, lưỡi tím, dễ xuất hiện ban ứ huyết, miệng môi nhợt nhạt.

• Nguyên nhân: Tình chí uất kết lâu ngày, chấn thương, phẫu thuật, mắc bệnh lâu ngày... làm trở ngại lưu thông khí huyết, gây ứ trệ huyết dịch.

• Thực phẩm nên dùng: Các thực phẩm hoạt huyết hóa ứ như sơn tra, hoa hồng, đào nhân, hắc đậu, mộc nhĩ đen...

• Thực phẩm nên hạn chế: Đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ lạnh, đồ tanh (hải sản), thực phẩm dễ gây ứ trệ như thịt béo, ốc, hạt dẻ, hồng...

• Xoa bóp – Châm cứu: Huyệt Hải tuyển, Cách du, Hợp cốc... xoa bóp hoặc châm cứu giúp hoạt huyết, hóa ứ, giảm đau.

• Sinh hoạt: Giữ tinh thần thư giãn, tránh căng thẳng, hạn chế ngồi lâu hoặc đứng lâu, chú ý giữ ấm cơ thể.

• Giữ ấm: Tránh lạnh, giữ ấm vùng bụng, lưng, chân; tránh gió lùa, môi trường lạnh ẩm.

• Vận động: Vận động vừa phải như đi bộ, thái cực quyền, bát đoạn cẩm, giúp khí huyết lưu thông, giảm ứ trệ.

• Nguyên tắc điều trị: Hoạt huyết hóa ứ, thông kinh hoạt lạc, chỉ thống. Kết hợp điều hòa khí huyết và điều chỉnh lối sống.

8️⃣THỂ KHÍ UẤT

• Đặc điểm nhận biết: Thần tình uất kết (Dễ buồn bực, thở dài, tâm trạng không thoải mái); Can khí uất trệ (Khí cơ bế tắc, không thông suốt); Can khí nghịch (Dễ thở dài, ngực sườn đầy tức, hay thở dài); Không thông suốt (Bế tắc, không thông đạt); Tình chí dễ tổn (Dễ xúc động, dễ mệt mỏi tinh thần); Lo âu, ưu tư (Lo lắng, suy nghĩ nhiều, khó thư giãn).

• Đặc điểm: Can khí uất trệ, thần tình uất kết, tình chí dễ tổn, hình thể thường gầy, dễ thở dài, không vui vẻ.
• Nguyên nhân: Tình chí không thư thái, lâu ngày uất kết, can khí uất trệ.

• Thường gặp ở: Người làm việc trí óc, căng thẳng kéo dài, dễ lo âu, người tính tình nội hướng.

• Ăn nên: Phật thủ, vỏ quýt (trần bì), mạch nha, hoa hồng, hoa cúc, hương phụ, sả chanh...

• Ăn tránh: Đồ cay nóng, chiên rán, rượu bia, thức ăn kích thích như khoai lang, đồ chiên, ớt, tiêu...

• Xoa bóp – Bấm huyệt: Can du, Thái xung, Nội quan, Túc tam lý, hợp cốc... giúp sơ can, lý khí, giải uất, thư giãn tinh thần.

• Sinh hoạt: Duy trì sở thích lành mạnh, tham gia hoạt động xã hội, trò chuyện, giải tỏa cảm xúc kịp thời, giữ tinh thần thoải mái.

• Môi trường: Không gian rộng rãi, thoáng mát, ánh sáng tự nhiên, tránh nơi chật chội, ngột ngạt.

• Vận động: Chọn các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, thái cực quyền, bát đoạn cẩm, yoga... giúp điều hòa khí huyết, thư giãn tinh thần.

• Nguyên tắc điều trị: Sơ can lý khí, giải uất, điều hòa khí cơ, dưỡng tâm an thần, điều hòa âm dương.

9️⃣ THỂ ĐẶC BIỆT (Thể Phong Hàn tại biểu)

• Đặc điểm nhận biết: Dễ dị ứng (Phản ứng quá mẫn, dễ dị ứng với thời tiết, thực phẩm, thuốc); Mề đay, ngứa ngáy (Nổi mẩn, ngứa da, dễ tái phát); Ho, hắt hơi (Ho nhẹ, hắt hơi, nghẹt mũi, chảy mũi trong); Sợ gió (Sợ gió lùa, dễ cảm lạnh); Sợ lạnh, ưa ấm (Sợ lạnh, thích ấm, mặc thêm khi trời mát); Chảy nước mũi trong (Mũi trong, dịch loãng, màu trắng trong).

• Đặc điểm: Khởi phát đột ngột, sợ lạnh, không ra mồ hôi, nhức đầu, nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, không sốt hoặc sốt nhẹ, đau mỏi toàn thân, lưỡi nhạt, rêu trắng mỏng, mạch phù khẩn.

• Nguyên nhân: Ngoại tà phong hàn xâm nhập cơ thể khi chính khí không đủ, vệ khí không vững.

• Chế độ ăn uống: Nên ăn đồ ấm, dễ tiêu, như cháo nóng, súp gừng, hành lá, tía tô; hạn chế đồ sống lạnh, nước đá, đồ tanh.

• Kiêng kỵ: Tránh đồ lạnh, sống, tanh, cay nóng quá mức; tránh gió lùa, mưa lạnh.

• Xoa bóp – Bấm huyệt: Hợp cốc, Phong trì, Nghinh hương, Ấn đường, Đại chùy... giúp phát tán phong hàn, thông khiếu.

• Sinh hoạt: Nghỉ ngơi đầy đủ, giữ ấm cơ thể, tránh thức khuya, tránh làm việc quá sức.

• Vệ sinh: Giữ ấm vùng cổ, lưng, bàn chân; vệ sinh mũi họng hằng ngày bằng nước ấm muối loãng.

• Vận động: Tập luyện nhẹ nhàng như đi bộ, khí công, Thái cực quyền – giúp tăng sức đề kháng, điều hòa khí huyết.

• Nguyên tắc điều trị: Giải biểu tán u hàn, tuyên phế thông khiếu, điều hòa vệ khí, nâng cao sức đề kháng.

❕Lời khuyên: Việc nhận biết đúng thể chất giúp mn chọn phương pháp dưỡng sinh và điều trị hiệu quả hơn. Hãy lưu lại để tự kiểm tra cho mình và người thân nhé mn!🎀

——-
_Nguồn tham khảo: Lương y Nguyễn Đồng Hồng Tuyền_

❤️💞❤️

Want your business to be the top-listed Gym/sports Facility in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


69/30 Phan Chu Trinh, Phường Vũng Tàu
Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 06:00 - 20:00
Tuesday 06:00 - 20:00
Wednesday 06:00 - 20:00
Thursday 06:00 - 20:00
Friday 06:00 - 20:00
Saturday 08:00 - 11:00