19/11/2024
Những người theo dõi mới nhất của tôi ơi, chào mừng các bạn đã gia nhập nhé! Nguyễn Tuân, Nguyễn Đắc Dy, Tai Nguyen Van, Duy Hoàng, Anthony Chim, Tờ Uyên, Nha Trang AmigosRestaurant
Học IELTS với thầy Tiến Đoàn. Hiện thầy là Giảng viên Đại học, Thạc sĩ ngôn ngữ Anh, chuyên gia IELTS
19/11/2024
Những người theo dõi mới nhất của tôi ơi, chào mừng các bạn đã gia nhập nhé! Nguyễn Tuân, Nguyễn Đắc Dy, Tai Nguyen Van, Duy Hoàng, Anthony Chim, Tờ Uyên, Nha Trang AmigosRestaurant
16/11/2024
❤️10 CỤM TỪ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN VỀ CHỦ ĐỀ KỲ NGHỈ ❤️ (HOLIDAY)
___________________________________
1. Take a break /teɪk ə breɪk/
• Nghĩa: Nghỉ ngơi
• Ví dụ:
- I need to take a break after working so hard this month.
(Tôi cần nghỉ ngơi sau khi làm việc chăm chỉ suốt tháng này.)
- Why don’t we take a break and go to the beach this weekend?
(Sao chúng ta không nghỉ ngơi và đi biển vào cuối tuần này?)
___________________________________
2. Go sightseeing /ɡoʊ ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
• Nghĩa: Đi tham quan ngắm cảnh
• Ví dụ:
- We went sightseeing in Paris and visited the Eiffel Tower.
(Chúng tôi đã đi tham quan Paris và ghé thăm tháp Eiffel.)
- Sightseeing is my favorite part of any holiday.
(Ngắm cảnh là phần yêu thích nhất trong mỗi kỳ nghỉ của tôi.)
____________________________________
3. Pack your bags /pæk jʊər bæɡz/
• Nghĩa: Chuẩn bị hành lý
• Ví dụ:
- Don’t forget to pack your bags the night before the trip.
(Đừng quên chuẩn bị hành lý vào đêm trước khi đi du lịch.)
- I’ve already packed my bags for our vacation.
(Tôi đã chuẩn bị hành lý xong cho kỳ nghỉ của chúng ta.)
____________________________________
4. Travel light /ˈtrævəl laɪt/
• Nghĩa: Du lịch gọn nhẹ (mang ít đồ)
• Ví dụ:
- I always travel light when I go on short trips.
(Tôi luôn du lịch gọn nhẹ khi đi các chuyến ngắn.)
- Traveling light makes it easier to move around.
(Du lịch gọn nhẹ giúp bạn di chuyển dễ dàng hơn.)
____________________________________
5. Hit the road /hɪt ðə roʊd/
• Nghĩa: Lên đường
• Ví dụ:
- Let’s hit the road early tomorrow to avoid traffic.
(Hãy lên đường sớm ngày mai để tránh tắc đường.)
- We hit the road at sunrise to make the most of our day trip.
(Chúng tôi lên đường vào lúc bình minh để tận dụng tối đa chuyến đi trong ngày.)
____________________________________
6. All-inclusive /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/
• Nghĩa: Bao trọn gói
• Ví dụ:
- We booked an all-inclusive holiday to a luxury resort.
(Chúng tôi đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói tại khu nghỉ dưỡng sang trọng.)
- All-inclusive packages save you the hassle of planning meals and activities.
(Các gói trọn gói giúp bạn không phải lo lắng về việc lên kế hoạch bữa ăn và hoạt động.)
____________________________________
7. Holiday destination /ˈhɑːləˌdeɪ ˌdɛstəˈneɪʃən/
• Nghĩa: Điểm đến kỳ nghỉ
• Ví dụ:
- Bali is one of the most popular holiday destinations in Asia.
(Bali là một trong những điểm đến kỳ nghỉ phổ biến nhất ở châu Á.)
- We are still deciding on our holiday destination for this summer.
(Chúng tôi vẫn đang quyết định điểm đến kỳ nghỉ cho mùa hè này.)
____________________________________
8. Travel itinerary /ˈtrævəl aɪˈtɪnəreri/
• Nghĩa: Lịch trình du lịch
• Ví dụ:
- The travel agent gave us a detailed travel itinerary.
(Nhân viên du lịch đã đưa chúng tôi một lịch trình du lịch chi tiết.)
- I prefer having a flexible travel itinerary so I can explore freely.
(Tôi thích có một lịch trình linh hoạt để có thể khám phá thoải mái.)
____________________________________
9. Jet lag /dʒɛt læɡ/
• Nghĩa: Sự mệt mỏi sau khi bay qua các múi giờ
• Ví dụ:
- I always get jet lag after flying to a different time zone.
(Tôi luôn bị mệt mỏi sau khi bay qua một múi giờ khác.)
- To avoid jet lag, try to sleep during the flight.
(Để tránh bị mệt mỏi, hãy cố ngủ trong suốt chuyến bay.)
____________________________________
10. Souvenir shopping /ˈsuːvənɪər ˈʃɑːpɪŋ/
• Nghĩa: Mua sắm quà lưu niệm
• Ví dụ:
- We spent an afternoon souvenir shopping at the local market.
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để mua sắm quà lưu niệm tại chợ địa phương.)
- Don’t forget to do some souvenir shopping for your friends back home.
(Đừng quên mua quà lưu niệm cho bạn bè ở nhà.)
____________________________________
Những cụm từ này rất hữu ích cho giao tiếp trong các cuộc trò chuyện về kỳ nghỉ và du lịch. Hy vọng bạn thấy hữu ích!
Bấm follow/theo dõi để học các bài học tiếp theo nhé.
̛̀vựngtiếnganh
15/11/2024
👇👉10 CỤM TỪ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN VỀ CHỦ ĐỀ DINH DƯỠNG❤️😍
____________________________________
1. Balanced diet /ˈbælənst ˈdaɪət/
• Nghĩa: Chế độ ăn cân bằng
• Ví dụ:
- A balanced diet includes all the essential nutrients your body needs.
(Chế độ ăn cân bằng bao gồm tất cả các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể bạn.)
- She maintains a balanced diet to stay healthy and fit.
(Cô ấy duy trì chế độ ăn cân bằng để khỏe mạnh và cân đối.)
____________________________________
2. Calorie intake /ˈkæləri ˈɪnteɪk/
• Nghĩa: Lượng calo tiêu thụ
• Ví dụ:
- He keeps track of his calorie intake to lose weight.
(Anh ấy theo dõi lượng calo tiêu thụ để giảm cân.)
- Your daily calorie intake depends on your age, gender, and activity level.
(Lượng calo hàng ngày của bạn phụ thuộc vào tuổi tác, giới tính và mức độ hoạt động.)
____________________________________
3. Nutrient-dense /ˈnuːtriənt dɛns/
• Nghĩa: Giàu chất dinh dưỡng
• Ví dụ:
- Fruits and vegetables are nutrient-dense foods.
(Trái cây và rau củ là những thực phẩm giàu chất dinh dưỡng.)
- It’s important to choose nutrient-dense options for a healthy diet.
(Việc chọn các thực phẩm giàu chất dinh dưỡng là rất quan trọng cho một chế độ ăn lành mạnh.)
___________________________________
4. Portion control /ˈpɔːrʃən kənˈtroʊl/
• Nghĩa: Kiểm soát khẩu phần ăn
• Ví dụ:
- Practicing portion control can help prevent overeating.
(Thực hành kiểm soát khẩu phần ăn có thể giúp ngăn chặn việc ăn quá nhiều.)
- He uses a smaller plate for better portion control.
(Anh ấy sử dụng đĩa nhỏ hơn để kiểm soát khẩu phần ăn tốt hơn.)
___________________________________
5. Processed food /ˈprɑːsɛst fuːd/
• Nghĩa: Thực phẩm chế biến sẵn
• Ví dụ:
- Processed foods often contain high levels of sugar and fat.
(Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa lượng đường và chất béo cao.)
- Cutting down on processed foods is key to a healthier lifestyle.
(Giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn là chìa khóa để có lối sống lành mạnh hơn.)
____________________________________
6. Empty calories /ˈɛmpti ˈkæləriz/
• Nghĩa: Calo rỗng, không có chất dinh dưỡng
• Ví dụ:
- Sugary drinks and snacks are full of empty calories.
(Đồ uống có đường và đồ ăn nhẹ chứa đầy calo rỗng.)
- Avoiding empty calories can help improve your diet.
(Tránh calo rỗng có thể giúp cải thiện chế độ ăn của bạn.)
____________________________________
7. Low-carb diet /loʊ kɑːrb ˈdaɪət/
• Nghĩa: Chế độ ăn ít tinh bột
• Ví dụ:
- She follows a low-carb diet to control her blood sugar levels.
(Cô ấy theo chế độ ăn ít tinh bột để kiểm soát lượng đường trong máu.)
- A low-carb diet may include more protein and healthy fats.
(Chế độ ăn ít tinh bột có thể bao gồm nhiều protein và chất béo lành mạnh hơn.)
____________________________________
8. Plant-based diet /plænt beɪst ˈdaɪət/
• Nghĩa: Chế độ ăn thực vật
• Ví dụ:
- A plant-based diet focuses on fruits, vegetables, and legumes.
(Chế độ ăn thực vật tập trung vào trái cây, rau củ và các loại đậu.)
- She switched to a plant-based diet for health and environmental reasons.
(Cô ấy chuyển sang chế độ ăn thực vật vì lý do sức khỏe và môi trường.)
____________________________________
9. Sugar-free /ˈʃʊɡər friː/
• Nghĩa: Không đường
• Ví dụ:
- She drinks sugar-free soda to avoid extra calories.
(Cô ấy uống nước ngọt không đường để tránh calo thừa.)
- Choosing sugar-free options can help maintain stable energy levels.
(Chọn các sản phẩm không đường có thể giúp duy trì mức năng lượng ổn định.)
____________________________________
10. Whole foods /hoʊl fuːdz/
• Nghĩa: Thực phẩm toàn phần (không qua chế biến nhiều)
• Ví dụ:
- Eating whole foods is a great way to get natural nutrients.
(Ăn thực phẩm toàn phần là cách tuyệt vời để có được các chất dinh dưỡng tự nhiên.)
- Her diet includes mostly whole foods like grains, fruits, and vegetables.
(Chế độ ăn của cô ấy chủ yếu bao gồm thực phẩm toàn phần như ngũ cốc, trái cây và rau củ.)
____________________________________
Những cụm từ này rất hữu ích cho giao tiếp về chủ đề dinh dưỡng và chế độ ăn uống. Hy vọng bạn thấy hữu ích!
Bấm follow/theo dõi để học các bài học tiếp theo nhé.
̛̀vựngtiếnganh
15/11/2024
👉10 CỤM TỪ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN VỀ CHỦ ĐỀ MÀU SẮC
___________________________________
1. Out of the blue /aʊt əv ðə bluː/
• Nghĩa: Bất ngờ, không báo trước
• Ví dụ:
- She called me out of the blue after five years of silence.
(Cô ấy gọi cho tôi bất ngờ sau 5 năm im lặng.)
- The news came out of the blue and shocked everyone.
(Tin tức đến một cách bất ngờ và khiến mọi người ngạc nhiên.)
____________________________________
2. In the red /ɪn ðə rɛd/
• Nghĩa: Đang nợ nần, mất tiền
• Ví dụ:
- The company has been in the red for months now.
(Công ty đã trong tình trạng nợ nần nhiều tháng nay.)
- If we don’t cut costs, we’ll end up in the red.
(Nếu không cắt giảm chi phí, chúng ta sẽ kết thúc trong tình trạng nợ nần.)
____________________________________
3. Once in a blue moon /wʌns ɪn ə bluː muːn/
• Nghĩa: Hiếm khi xảy ra
• Ví dụ:
- He visits his hometown once in a blue moon.
(Anh ấy chỉ về quê hiếm khi.)
- This restaurant serves that dish only once in a blue moon.
(Nhà hàng này chỉ phục vụ món đó hiếm khi lắm.)
____________________________________
4. Green with envy /ɡriːn wɪð ˈɛn.vi/
• Nghĩa: Ghen tị, thèm muốn
• Ví dụ:
- She was green with envy when she saw my new car.
(Cô ấy ghen tị khi thấy chiếc xe mới của tôi.)
- His promotion made his colleagues green with envy.
(Việc anh ấy thăng chức khiến đồng nghiệp ghen tị.)
____________________________________
5. Caught red-handed /kɔːt rɛd ˈhændɪd/
• Nghĩa: Bị bắt quả tang
• Ví dụ:
- He was caught red-handed trying to steal money from the safe.
(Anh ấy bị bắt quả tang đang cố trộm tiền từ két sắt.)
- The police caught her red-handed while she was painting graffiti.
(Cảnh sát bắt quả tang cô ấy khi đang vẽ graffiti.)
____________________________________
6. Golden opportunity /ˈɡoʊldən ˌɒpəˈtjuːnɪti/
• Nghĩa: Cơ hội vàng, cơ hội tuyệt vời
• Ví dụ:
- This is a golden opportunity to showcase your talent.
(Đây là cơ hội vàng để bạn thể hiện tài năng.)
- Don’t miss this golden opportunity to invest in the market.
(Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng để đầu tư vào thị trường.)
____________________________________
7. Black and white /blæk ənd waɪt/
• Nghĩa: Rõ ràng, không có sự mơ hồ
• Ví dụ:
- The rules are written in black and white, so there’s no confusion.
(Quy tắc được viết rõ ràng nên không có sự nhầm lẫn.)
- He sees everything in black and white, with no middle ground.
(Anh ấy nhìn mọi thứ rất rõ ràng, không có gì là trung lập.)
____________________________________
8. Tickled pink /ˈtɪkld pɪŋk/
• Nghĩa: Vui mừng, hạnh phúc
• Ví dụ:- She was tickled pink when she received the award.
(Cô ấy rất vui khi nhận được giải thưởng.)
- I’m tickled pink that you came to visit me.
(Tôi rất vui mừng khi bạn đến thăm tôi.)
____________________________________
9. Feel blue /fiːl bluː/
• Nghĩa: Buồn, ủ rũ
• Ví dụ:
- She’s feeling blue because she failed her exam.
(Cô ấy cảm thấy buồn vì thi trượt.)
- Rainy days always make me feel blue.
(Những ngày mưa luôn khiến tôi cảm thấy buồn.)
____________________________________
10. White lie /waɪt laɪ/
• Nghĩa: Lời nói dối vô hại
• Ví dụ:
- I told her a white lie to make her feel better.
(Tôi nói một lời nói dối vô hại để cô ấy thấy dễ chịu hơn.)
- Sometimes a white lie is necessary to avoid hurting someone’s feelings.
(Đôi khi một lời nói dối vô hại là cần thiết để tránh làm tổn thương cảm xúc của ai đó.)
____________________________________
Những cụm từ này vừa thông dụng vừa mang tính hình ảnh, hy vọng sẽ giúp các bạn dễ nhớ và áp dụng vào thực tế!
Bấm follow/theo dõi để học các bài học tiếp theo nhé.
̛̀vựngtiếnganh
14/11/2024
👇👇👇10 cụm từ tiếng Anh giao tiếp phổ biến chủ đề âm nhạc
1. Play by ear /pleɪ baɪ ɪr/ - Chơi theo cảm hứng, không có kế hoạch
Ví dụ:
"I'm not sure how the performance will go, I'll just play it by ear."
(Tôi không chắc buổi biểu diễn sẽ như thế nào, tôi sẽ chơi theo cảm hứng thôi.)
"Instead of rehearsing, let's play this one by ear."
(Thay vì tập dượt, hãy chơi theo cảm hứng.)
2. In tune /ɪn tuːn/ - Hòa âm, đúng nốt
Ví dụ:
"The choir is perfectly in tune."
(Dàn hợp xướng hòa âm hoàn hảo.)
"You need to make sure your guitar is in tune before playing."
(Bạn cần chắc chắn rằng guitar của bạn đã đúng nốt trước khi chơi.)
3. Out of tune /aʊt əv tuːn/ - Lạc nốt, không hòa hợp
Ví dụ:
"His singing was completely out of tune."
(Giọng hát của anh ấy hoàn toàn lạc nốt.)
"The violin sounded out of tune with the piano."
(Tiếng violin nghe không hòa hợp với piano.)
4. On the same wavelength /ɒn ðə seɪm ˈweɪv.leŋθ/ - Cùng tần số, hiểu ý nhau
Ví dụ:
"The band members are on the same wavelength."
(Các thành viên trong ban nhạc hiểu ý nhau rất rõ.)
"It's important for musicians to be on the same wavelength."
(Điều quan trọng là các nhạc sĩ cần hiểu ý nhau.)
5. Music to my ears /ˈmjuː.zɪk tuː maɪ ɪrz/ - Âm thanh dễ chịu, điều dễ nghe
Ví dụ:
"The news of their concert was music to my ears."
(Tin về buổi hòa nhạc của họ là điều dễ nghe với tôi.)
"Her compliment was music to my ears."
(Lời khen của cô ấy là điều dễ nghe đối với tôi.)
6. Hit the right note /hɪt ðə raɪt noʊt/ - Chạm đến đúng cảm xúc, thành công
Ví dụ:
"Her speech hit the right note with the audience."
(Bài phát biểu của cô ấy đã chạm đúng cảm xúc của khán giả.)
"The song hit the right note for the listeners."
(Bài hát chạm đến đúng cảm xúc của người nghe.)
7. Strike a chord /straɪk ə kɔːrd/ - Gây cảm xúc mạnh
Ví dụ:
"His story struck a chord with many people."
(Câu chuyện của anh ấy gây xúc động với nhiều người.)
"The lyrics of this song strike a chord with me."
(Lời bài hát này khiến tôi rất xúc động.)
8. Sing along /sɪŋ əˈlɔːŋ/ - Hát theo
Ví dụ:
"The crowd started to sing along with the band."
(Đám đông bắt đầu hát theo ban nhạc.)
"It’s a catchy tune; everyone sings along."
(Đó là một giai điệu dễ nhớ; mọi người đều hát theo.)
9. Make a song and dance about it /meɪk ə sɔːŋ ənd dæns əˈbaʊt ɪt/ - Làm quá vấn đề
Ví dụ:
"He made a song and dance about the delay."
(Anh ấy làm quá vấn đề về sự chậm trễ.)
"There's no need to make a song and dance about it."
(Không cần làm quá vấn đề như thế đâu.)
10. Blow your own trumpet /bloʊ jʊər oʊn ˈtrʌm.pɪt/ - Tự hào về bản thân một cách quá đáng
Ví dụ:
"She always blows her own trumpet about her musical talents."
(Cô ấy luôn tự hào quá mức về tài năng âm nhạc của mình.)
"You don't have to blow your own trumpet, let your work speak for itself."
(Bạn không cần phải tự hào quá về bản thân, hãy để công việc của bạn nói lên tất cả.)
Hy vọng các cụm từ này sẽ hữu ích cho việc giao tiếp chủ đề âm nhạc của bạn!
13/11/2024
10 CỤM TỪ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN TRONG GIAO TIẾP CHỦ ĐỀ CÔNG NGHỆ
1. User-friendly /ˈjuːzər ˈfrɛndli/
• Nghĩa: Thân thiện với người dùng, dễ sử dụng
• Ví dụ:
- This app is very user-friendly and easy to navigate. (Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng và dễ điều hướng.)
- A user-friendly interface can attract more users. (Giao diện thân thiện với người dùng có thể thu hút nhiều người dùng hơn.)
2. Cutting-edge /ˈkʌtɪŋ ɛʤ/
• Nghĩa: Hiện đại, tiên tiến nhất
• Ví dụ:
- They use cutting-edge technology to develop this product. (Họ sử dụng công nghệ tiên tiến để phát triển sản phẩm này.)
- Our company is known for its cutting-edge innovations. (Công ty của chúng tôi nổi tiếng với những sáng tạo tiên tiến.)
3. Artificial intelligence (AI) /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪʤəns/
• Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo
• Ví dụ:
- Artificial intelligence is transforming various industries. (Trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp.)
- AI-powered devices are becoming more common. (Các thiết bị sử dụng trí tuệ nhân tạo ngày càng phổ biến.)
4. Cloud computing /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/
• Nghĩa: Điện toán đám mây
• Ví dụ:
- Cloud computing allows users to store data online. (Điện toán đám mây cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trực tuyến.)
- Many companies use cloud computing for data management. (Nhiều công ty sử dụng điện toán đám mây để quản lý dữ liệu.)
5. High-tech /haɪ tɛk/
• Nghĩa: Công nghệ cao
• Ví dụ:
- This high-tech gadget can perform various functions. (Thiết bị công nghệ cao này có thể thực hiện nhiều chức năng.)
- Our office is equipped with high-tech devices. (Văn phòng của chúng tôi được trang bị các thiết bị công nghệ cao.)
6. Virtual reality (VR) /ˈvɜrʧuəl riˈælɪti/
• Nghĩa: Thực tế ảo
• Ví dụ:
- Virtual reality games are becoming more popular. (Các trò chơi thực tế ảo ngày càng trở nên phổ biến.)
- VR technology allows users to experience a simulated environment. (Công nghệ thực tế ảo cho phép người dùng trải nghiệm một môi trường mô phỏng.)
7. Wearable technology /ˈwɛrəbl tɛkˈnɒləʤi/
• Nghĩa: Công nghệ đeo (như đồng hồ thông minh, kính thực tế ảo)
• Ví dụ:
- Wearable technology can track your health data. (Công nghệ đeo có thể theo dõi dữ liệu sức khỏe của bạn.)
- Smartwatches are a popular form of wearable technology. (Đồng hồ thông minh là một hình thức công nghệ đeo phổ biến.)
8. Data security /ˈdeɪtə sɪˈkjʊərɪti/
• Nghĩa: An ninh dữ liệu
• Ví dụ: - Data security is essential in protecting personal information. (An ninh dữ liệu rất quan trọng trong việc bảo vệ thông tin cá nhân.)
- Our company invests heavily in data security. (Công ty của chúng tôi đầu tư mạnh vào an ninh dữ liệu.)
9. Tech-savvy /tɛk ˈsævi/
• Nghĩa: Am hiểu công nghệ
• Ví dụ:
- She is very tech-savvy and knows how to solve computer issues. (Cô ấy rất am hiểu công nghệ và biết cách giải quyết các vấn đề máy tính.)
- Tech-savvy employees are valuable in today's digital world. (Nhân viên am hiểu công nghệ rất có giá trị trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.)
10. Upgrade /ʌpˈgreɪd/
• Nghĩa: Nâng cấp
• Ví dụ:
- I need to upgrade my phone to a newer model. (Tôi cần nâng cấp điện thoại của mình lên mẫu mới hơn.)
- Upgrading software regularly can improve device performance. (Nâng cấp phần mềm thường xuyên có thể cải thiện hiệu suất thiết bị.)
Hy vọng những cụm từ này sẽ giúp ích cho bạn trong việc học tiếng Anh về chủ đề công nghệ!
Bấm follow/theo dõi để học các bài học tiếp theo nhé.
̛̀vựngtiếnganh
11/11/2024
10 CỤM TỪ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN VỀ CHỦ ĐỀ ĐIỆN ẢNH
1. Box office /bɒks ˈɒfɪs/
• Nghĩa: Doanh thu phòng vé
• Ví dụ:
- The film broke box office records on its opening weekend. (Bộ phim đã phá vỡ kỷ lục doanh thu phòng vé vào cuối tuần công chiếu.)
- Many superhero movies tend to do well at the box office. (Nhiều phim siêu anh hùng thường có doanh thu phòng vé cao.)
2. Blockbuster /ˈblɒkˌbʌstər/
• Nghĩa: Bom tấn
• Ví dụ:
- This summer’s blockbuster attracted huge audiences. (Bộ phim bom tấn mùa hè này đã thu hút lượng lớn khán giả.)
- They spent millions of dollars on this blockbuster. (Họ đã chi hàng triệu đô la cho bộ phim bom tấn này.)
3. Plot twist /plɒt twɪst/
• Nghĩa: Thắt nút cốt truyện, chi tiết bất ngờ
• Ví dụ:
- The movie had an unexpected plot twist at the end. (Bộ phim có một tình tiết bất ngờ ở cuối.)
- The plot twist made the story much more exciting. (Tình tiết bất ngờ làm cho câu chuyện thú vị hơn nhiều.)
4. Leading role /ˈliːdɪŋ rəʊl/
• Nghĩa: Vai chính
• Ví dụ:
- She won an award for her leading role in the film. (Cô ấy đã giành giải thưởng cho vai chính trong bộ phim.)
- The leading role was perfect for his acting style. (Vai chính rất phù hợp với phong cách diễn xuất của anh ấy.)
5. Supporting role /səˈpɔːrtɪŋ rəʊl/
• Nghĩa: Vai phụ
• Ví dụ:
- He played a memorable supporting role in the movie. (Anh ấy đã đóng vai phụ đáng nhớ trong bộ phim.)
- Supporting roles can be just as important as the main character. (Các vai phụ có thể quan trọng như nhân vật chính.)
6. Special effects /ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts/
• Nghĩa: Hiệu ứng đặc biệt
• Ví dụ:
- The special effects in that movie were impressive. (Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó thật ấn tượng.)
- Special effects add excitement to action scenes. (Hiệu ứng đặc biệt thêm phần kịch tính cho các cảnh hành động.)
7. Premiere /ˈprɛmɪeər/
• Nghĩa: Buổi công chiếu
• Ví dụ:
- The film’s premiere was held in Los Angeles. (Buổi công chiếu bộ phim diễn ra tại Los Angeles.)
- They dressed up for the movie premiere. (Họ ăn mặc chỉnh tề cho buổi công chiếu phim.)
8. Genre /ˈʒɑːnrə/
• Nghĩa: Thể loại (phim, nhạc, sách)
• Ví dụ:
- My favorite movie genre is science fiction. (Thể loại phim yêu thích của tôi là khoa học viễn tưởng.)
- Horror is a genre that isn’t for everyone. (Kinh dị là một thể loại không dành cho tất cả mọi người.)
9. Soundtrack /ˈsaʊndˌtræk/
• Nghĩa: Nhạc phim
• Ví dụ:
- The soundtrack really enhanced the emotional scenes. (Nhạc phim thực sự đã làm tăng cảm xúc cho các cảnh.)
- I love listening to the movie’s soundtrack. (Tôi thích nghe nhạc phim của bộ phim này.)
10. Sequel /ˈsiːkwəl/
• Nghĩa: Phần tiếp theo
• Ví dụ:
- The movie’s sequel was just as popular as the original. (Phần tiếp theo của bộ phim cũng nổi tiếng như bản gốc.)
- They are planning to release a sequel next year. (Họ đang lên kế hoạch phát hành phần tiếp theo vào năm tới.)
Hy vọng những cụm từ này sẽ hữu ích trong việc học tiếng Anh về chủ đề điện ảnh!
Bấm follow/theo dõi để học các bài học tiếp theo nhé.
̛̀vựngtiếnganh
11/11/2024
10 CỤM TỪ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN VỀ CHỦ ĐỀ HÒA BÌNH VÀ CHIẾN TRANH
1. Declare war /dɪˈklɛr wɔːr/
• Nghĩa: Tuyên chiến
• Ví dụ:
- The country decided to declare war after failed negotiations. (Quốc gia này quyết định tuyên chiến sau khi đàm phán thất bại.)
- Declaring war is often a last resort. (Tuyên chiến thường là biện pháp cuối cùng.)
2. Peace treaty /piːs ˈtriːti/
• Nghĩa: Hiệp ước hòa bình
• Ví dụ:
- The two countries signed a peace treaty to end the conflict. (Hai quốc gia đã ký hiệp ước hòa bình để chấm dứt xung đột.)
- Negotiating a peace treaty took months of discussions. (Đàm phán hiệp ước hòa bình mất nhiều tháng trao đổi.)
3. Ceasefire /ˈsiːsˌfaɪər/
• Nghĩa: Ngừng bắn
• Ví dụ:
- Both sides agreed to a ceasefire to allow humanitarian aid. (Cả hai bên đã đồng ý ngừng bắn để cho phép viện trợ nhân đạo.)
- The ceasefire is holding, but tensions remain high. (Thỏa thuận ngừng bắn vẫn được duy trì, nhưng căng thẳng vẫn cao.)
4. Conflict resolution /ˈkɑːnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/
• Nghĩa: Giải quyết xung đột
• Ví dụ:
- Effective conflict resolution can prevent wars. (Giải quyết xung đột hiệu quả có thể ngăn ngừa chiến tranh.)
- Diplomats are trained in conflict resolution skills. (Các nhà ngoại giao được đào tạo về kỹ năng giải quyết xung đột.)
5. Military intervention /ˈmɪlɪˌtɛri ˌɪntərˈvɛnʃən/
• Nghĩa: Sự can thiệp quân sự
• Ví dụ:
- Military intervention was seen as necessary to restore peace. (Can thiệp quân sự được xem là cần thiết để khôi phục hòa bình.)
- Many citizens opposed the military intervention. (Nhiều công dân phản đối sự can thiệp quân sự.)
6. Alliance /əˈlaɪəns/
• Nghĩa: Liên minh
• Ví dụ:
- The two countries formed an alliance to support each other. (Hai quốc gia đã thành lập liên minh để hỗ trợ lẫn nhau.)
- Alliances can strengthen a country's position in global conflicts. (Liên minh có thể củng cố vị thế của một quốc gia trong các cuộc xung đột toàn cầu.)
7. Humanitarian aid /hjuˌmænɪˈtɛriən eɪd/
• Nghĩa: Viện trợ nhân đạo
• Ví dụ:
- Humanitarian aid was sent to the war-torn region. (Viện trợ nhân đạo đã được gửi đến khu vực bị chiến tranh tàn phá.)
- They rely on humanitarian aid to survive the conflict. (Họ phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo để sống sót qua xung đột.)
8. Diplomatic efforts /ˌdɪpləˈmætɪk ˈɛfərts/
• Nghĩa: Nỗ lực ngoại giao
• Ví dụ:
- Diplomatic efforts are underway to end the war peacefully. (Nỗ lực ngoại giao đang được tiến hành để chấm dứt chiến tranh một cách hòa bình.)
- Despite diplomatic efforts, tensions continue to escalate. (Mặc dù có nỗ lực ngoại giao, căng thẳng vẫn tiếp tục gia tăng.)
9. Civilian casualties /sɪˈvɪljən ˈkæʒuəltiːz/
• Nghĩa: Thương vong dân thường
• Ví dụ:
- The war has led to high civilian casualties. (Chiến tranh đã dẫn đến nhiều thương vong dân thường.)
- Protecting civilians is a priority in conflict zones. (Bảo vệ dân thường là ưu tiên trong các khu vực xung đột.)
10. Rebuild /riˈbɪld/
• Nghĩa: Tái xây dựng
• Ví dụ:
- After the war, the country focused on rebuilding. (Sau chiến tranh, quốc gia này tập trung vào tái xây dựng.)
- They are working together to rebuild destroyed cities. (Họ đang làm việc cùng nhau để tái xây dựng các thành phố bị phá hủy.)
Hy vọng những cụm từ này sẽ giúp ích trong việc học tiếng Anh về chủ đề hòa bình và chiến tranh!
Bấm follow/theo dõi để học các bài học tiếp theo nhé.
̛̀vựngtiếnganh
09/11/2024
10 CỤM TỪ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN VỀ CHỦ ĐỀ GIÁNG SINH
👇👇👇
1. Merry Christmas /ˈmɛri ˈkrɪsməs/
• Nghĩa: Chúc Giáng Sinh vui vẻ
• Ví dụ:
- Merry Christmas! I hope you have a wonderful holiday. (Chúc Giáng Sinh vui vẻ! Mình mong bạn có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
- She wished everyone a Merry Christmas at the party. (Cô ấy chúc mọi người Giáng Sinh vui vẻ tại buổi tiệc.)
2. Christmas Eve /ˈkrɪsməs iːv/
• Nghĩa: Đêm Giáng Sinh (ngày 24 tháng 12)
• Ví dụ:
- On Christmas Eve, we gather around to open one gift each. (Vào đêm Giáng Sinh, chúng tôi quây quần mở mỗi người một món quà.)
- They spent Christmas Eve baking cookies and watching movies. (Họ đã dành đêm Giáng Sinh để nướng bánh và xem phim.)
3. Christmas tree /ˈkrɪsməs triː/
• Nghĩa: Cây thông Noel
• Ví dụ:
- We decorated the Christmas tree with lights and ornaments. (Chúng tôi trang trí cây thông Noel với đèn và đồ trang trí.)
- The children were excited to see the presents under the Christmas tree. (Lũ trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy quà dưới cây thông Noel.)
4. Santa Claus /ˈsæntə klɔːz/
• Nghĩa: Ông già Noel
• Ví dụ:
- The kids wrote letters to Santa Claus with their wish lists. (Bọn trẻ viết thư cho ông già Noel với danh sách mong ước của mình.)
- Santa Claus will visit the mall to take pictures with children. (Ông già Noel sẽ đến trung tâm thương mại để chụp ảnh với các em nhỏ.)
5. Christmas carols /ˈkrɪsməs ˈkærəlz/
• Nghĩa: Bài hát Giáng Sinh
• Ví dụ:
- We sang Christmas carols at the church on Christmas Eve. (Chúng tôi hát những bài hát Giáng Sinh ở nhà thờ vào đêm Giáng Sinh.)
- Christmas carols always bring a joyful atmosphere to the season. (Những bài hát Giáng Sinh luôn mang lại không khí vui tươi cho mùa lễ hội.)
6. Stocking stuffer /ˈstɑːkɪŋ ˈstʌfər/
• Nghĩa: Quà nhỏ để nhét vào tất Giáng Sinh
• Ví dụ:
- We bought some candies as stocking stuffers for the kids. (Chúng tôi mua vài chiếc kẹo để nhét vào tất Giáng Sinh cho lũ trẻ.)
- Small toys make perfect stocking stuffers. (Đồ chơi nhỏ là món quà nhét vào tất Giáng Sinh tuyệt vời.)
7. White Christmas /waɪt ˈkrɪsməs/
• Nghĩa: Giáng Sinh có tuyết
• Ví dụ:
- They’re hoping for a white Christmas this year. (Họ hy vọng sẽ có một Giáng Sinh có tuyết năm nay.)
- Nothing feels more festive than a white Christmas. (Không có gì vui hơn là một Giáng Sinh có tuyết.)
8. Holiday spirit /ˈhɑːləˌdeɪ ˈspɪrɪt/
• Nghĩa: Tinh thần ngày lễ
• Ví dụ:
- The holiday spirit is everywhere with lights and decorations. (Tinh thần ngày lễ ở khắp nơi với đèn và trang trí.)
- Helping others brings out the holiday spirit in everyone. (Giúp đỡ người khác khiến tinh thần ngày lễ tràn ngập trong mọi người.)
9. Christmas dinner /ˈkrɪsməs ˈdɪnər/
• Nghĩa: Bữa tối Giáng Sinh
• Ví dụ:
- We always have a big Christmas dinner with family. (Chúng tôi luôn có bữa tối Giáng Sinh lớn với gia đình.)
- They prepared a delicious Christmas dinner with turkey and pies. (Họ chuẩn bị bữa tối Giáng Sinh thịnh soạn với gà tây và bánh ngọt.)
10. Secret Santa /ˈsiːkrɪt ˈsæntə/
• Nghĩa: Trò chơi tặng quà bí mật (trong đó người tham gia tặng quà cho một người khác một cách bí mật)
• Ví dụ:
- We’re doing a Secret Santa at work this year. (Năm nay chúng tôi sẽ chơi trò Secret Santa tại công ty.)
- She received a beautiful candle from her Secret Santa. (Cô ấy nhận được một cây nến đẹp từ người tặng quà bí mật của mình.)
Hy vọng những cụm từ này sẽ giúp ích trong việc học tiếng Anh về chủ đề Giáng Sinh!
Bấm follow/theo dõi để học các bài học tiếp theo nhé.
̛̀vựngtiếnganh
08/11/2024
10 CỤM TỪ TIẾNG ANH PHỔ BIẾN VỀ CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU
1. Fall in love /fɔːl ɪn lʌv/
• Nghĩa: Yêu, bắt đầu yêu
• Ví dụ:
- They fell in love at first sight. (Họ đã yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.)
- It’s easy to fall in love with someone who makes you laugh. (Dễ dàng yêu một người làm bạn cười.)
2. Head over heels /hɛd ˈoʊvər hiːlz/
• Nghĩa: Yêu say đắm, yêu điên cuồng
• Ví dụ:
- He’s head over heels in love with her. (Anh ấy yêu cô ấy say đắm.)
- They’re head over heels for each other and can’t stand being apart. (Họ yêu nhau cuồng nhiệt và không thể chịu nổi sự xa cách.)
3. Love at first sight /lʌv æt fɜːrst saɪt/
• Nghĩa: Yêu từ cái nhìn đầu tiên
• Ví dụ:
- It was love at first sight when they met on the beach. (Đó là tình yêu từ cái nhìn đầu tiên khi họ gặp nhau trên bãi biển.)
- Many people believe in love at first sight. (Nhiều người tin vào tình yêu từ cái nhìn đầu tiên.)
4. Pop the question /pɑp ðə ˈkwɛsʧən/
• Nghĩa: Cầu hôn
• Ví dụ:
- He popped the question to her during their vacation. (Anh ấy cầu hôn cô ấy trong kỳ nghỉ của họ.)
- She was thrilled when he finally popped the question. (Cô ấy rất vui khi anh ấy cuối cùng cũng cầu hôn.)
5. Tie the knot /taɪ ðə nɑt/
• Nghĩa: Kết hôn
• Ví dụ:
- They’re planning to tie the knot next summer. (Họ dự định kết hôn vào mùa hè năm sau.)
- After five years together, they decided to tie the knot. (Sau năm năm bên nhau, họ quyết định kết hôn.)
6. Soulmate /ˈsoʊlmeɪt/
• Nghĩa: Tri kỷ, người bạn tâm giao
• Ví dụ:
- He believes that she is his soulmate. (Anh ấy tin rằng cô ấy là tri kỷ của mình.)
- Finding your soulmate is a wonderful feeling. (Tìm được tri kỷ là một cảm giác tuyệt vời.)
7. Lovebirds /ˈlʌvˌbɜrdz/
• Nghĩa: Cặp đôi yêu nhau
• Ví dụ:
- The two lovebirds were inseparable during the party. (Cặp đôi yêu nhau không thể tách rời trong suốt buổi tiệc.)
- They’re such lovebirds; they do everything together. (Họ thật là một cặp đôi yêu nhau; họ làm mọi thứ cùng nhau.)
8. Break someone’s heart /breɪk ˈsʌmwʌnz hɑrt/
• Nghĩa: Làm tan nát trái tim ai đó
• Ví dụ:
- He broke her heart when he left without saying goodbye. (Anh ấy đã làm tan nát trái tim cô khi rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
- It breaks my heart to see her so sad. (Làm tôi đau lòng khi thấy cô ấy buồn như vậy.)
9. Heart-to-heart /ˈhɑrt tə hɑrt/
• Nghĩa: Trò chuyện chân thành, từ trái tim đến trái tim
• Ví dụ:
- They had a heart-to-heart conversation about their future. (Họ đã có một cuộc trò chuyện chân thành về tương lai của mình.)
- Sometimes, a heart-to-heart talk can solve many problems. (Đôi khi, một cuộc trò chuyện chân thành có thể giải quyết nhiều vấn đề.)
10. Love conquers all /lʌv ˈkɑŋkərz ɔl/
• Nghĩa: Tình yêu vượt qua tất cả
• Ví dụ:
- They believe that love conquers all, even the toughest challenges. (Họ tin rằng tình yêu có thể vượt qua tất cả, ngay cả những thử thách khó khăn nhất.)
- No matter what happens, they know love conquers all. (Dù có chuyện gì xảy ra, họ biết rằng tình yêu sẽ vượt qua tất cả.)
Hy vọng những cụm từ này sẽ giúp ích cho việc học chủ đề tình yêu!
Bấm follow/theo dõi để học các bài học tiếp theo nhé.
̛̀vựngtiếnganh